lection

/'lekʃn/
Học thuật
Thân thiện
lection

The priest reads the lection from the pulpit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài đọc: Một đoạn văn bản được chọn để đọc, đặc biệt trong một dịp trang trọng hoặc tôn giáo.
    • Bài giảng kinh: Một đoạn Kinh Thánh cụ thể được chọn để đọc trong một buổi lễ tôn giáo tại giáo đường.
    • Bài giảng, bài học: (Từ hiếm) Một bài học hoặc bài giảng, đặc biệt liên quan đến việc giảng dạy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The priest announced the lection for the Sunday service. (Vị linh mục thông báo bài đọc cho buổi lễ Chủ nhật.)
    • The lection from the Gospel of John was particularly moving. (Bài giảng kinh trích từ Sách Phúc Âm John đặc biệt cảm động.)
    • His lecture was more like an inspiring lection than a dry academic talk. (Bài giảng của ông ấy giống một bài học truyền cảm hứng hơn một bài nói chuyện học thuật khô khan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Appointed lection": Bài đọc được chỉ định, thường theo một lịch phụng vụ cố định.
    • The congregation followed the appointed lection for the day. (Giáo dân theo dõi bài đọc được chỉ định cho ngày hôm đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Lectionary (n): Sách bài đọc, một cuốn sách chứa các bài đọc Kinh Thánh được sắp xếp theo lịch phụng vụ.
    • The deacon carried the lectionary to the pulpit. (Phó tế mang sách bài đọc đến bục giảng kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Reading: Bài đọc.
  • Pericope: Đoạn trích (đặc biệt từ Kinh Thánh).
  • Lesson: Bài học, bài giảng (nghĩa rộng hơn).
lection

The priest reads the lection from the pulpit.

danh từ, (từ hiếm,nghĩa hiếm)
  1. bài đọc
  2. bài giảng kinh (ở giáo đường)
  3. bài giảng, bài học