loir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chuột sóc: Một loài động vật gặm nhấm nhỏ, có đuôi dài và rậm, thường ngủ đông, thuộc họ Gliridae. Nó có ngoại hình giống như sự lai tạp giữa một con sóc và một con chuột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le loir se nourrit principalement de fruits et de noix. (Chuột sóc ăn chủ yếu là trái cây và các loại hạt.)
- J'ai aperçu un loir gris dans le grenier. (Tôi đã thoáng thấy một con chuột sóc màu xám trên gác mái.)
- Le loir est un animal protégé dans cette région. (Chuột sóc là một loài động vật được bảo vệ ở vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dormir comme un loir": Ngủ say như chết, ngủ rất sâu (thành ngữ).
- Après cette longue randonnée, il a dormi comme un loir. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, anh ấy đã ngủ say như chết.)
Biến thể và từ gần giống
- Loir gris (n.m): Chuột sóc xám, một loài phổ biến.
- Lérot (n.m): Một loài gặm nhấm khác trong cùng họ, đôi khi bị nhầm lẫn với loir, có vệt đen quanh mắt.
- Muscardin (n.m): Một loài gặm nhấm khác trong họ Gliridae, nhỏ hơn loir.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp. Trong ngữ cảnh sinh học, có thể dùng tên khoa học Glis glis.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
- "Être gros comme un loir": Béo như con chuột sóc (trước khi ngủ đông), dùng để chỉ ai đó rất mập.
- Il a beaucoup mangé pendant les fêtes, il est gros comme un loir maintenant. (Anh ấy đã ăn rất nhiều trong dịp lễ, giờ thì béo như con chuột sóc rồi.)
{{loir}}
danh từ giống đực
- (động vật học) chuột sóc