loti

loti

A shopkeeper counts several loti coins on the counter.

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị tiền tệ cơ bản của Lesotho: "loti" đơn vị tiền tệ chính thức của Vương quốc Lesotho, một quốc giamiền nam châu Phi. Một loti được chia thành 100 lisente (sente). Ký hiệu thường dùng L hoặc M (số nhiều: maloti).

dụ sử dụng
  • (Giá của mộtbánh mì 10 loti.)
  • ( ấy đã đổi đô la của mình lấy maloti tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "loti" (số ít) "maloti" (số nhiều): Trong tiếng Anh, "loti" thường được dùngdạng số ít, còn dạng số nhiều "maloti".
    • He earned 5 maloti for his work. (Anh ấy kiếm được 5 maloti cho công việc của mình.)
  • "loti" trong bối cảnh kinh tế: Từ này thường xuất hiện trong các báo cáo tài chính hoặc bài viết về kinh tế của Lesotho.
    • The loti is pegged to the South African rand. (Đồng loti được neo giá theo đồng rand của Nam Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Maloti (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều của "loti".
    • The banknotes are denominated in maloti. (Các tờ tiền giấy được mệnh giá bằng maloti.)
  • Sente (danh từ): Đơn vị tiền tệ phụ của Lesotho, tương đương 1/100 loti (số nhiều: lisente).
    • A coin worth 50 lisente is common. (Một đồng xu trị giá 50 lisente phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị tiền tệ: Trong bối cảnh chung, "loti" có thể được thay thế bằng cụm "đơn vị tiền tệ của Lesotho" khi cần giải thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "loti" danh từ chỉ đơn vị tiền tệ, không xuất hiện trong các cụm động từ tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "loti" không được sử dụng trong các thành ngữ tiếng Anh phổ biến.