lota

lota

A fisherman holds up a freshly caught lota from the icy river.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bình nước hình cầu: "lota" một loại bình nước dạng hình cầu, thường được làm bằng kim loại (như đồng, thau) hoặc gốm, được sử dụng phổ biếnchâu Á, đặc biệt Ấn Độ các nước Nam Á. Bình này thường dùng để chứa đựng nước uống, hoặc trong các nghi lễ tôn giáo.

dụ sử dụng
  • ( ấy mang một bình lota chứa đầy nước từ giếng lên.)
  • (Trong đền thờ, vị thầy tu đã dùng một bình lota để rảy nước thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lota" trong nghi lễ: Bình lota thường được dùng trong các nghi lễ tôn giáo như tắm tượng thần, rảy nước thánh, hoặc trong các lễ cầu nguyện.

    • The lota is an essential item in Hindu rituals. (Bình lota một vật dụng thiết yếu trong các nghi lễ Hindu.)
  • "lota" trong đời sống hàng ngày: Ở nông thôn Ấn Độ, lota được dùng như một bình nước cá nhân để uống hoặc rửa tay.

    • Farmers often carry a lota while working in the fields. (Nông dân thường mang theo một bình lota khi làm việc trên đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lota (danh từ): không biến thể phổ biến; đây từ mượn từ tiếng Hindi/Urdu.
  • Bottle: chai (từ đồng nghĩa gần, nhưng không hình cầu đặc trưng).
  • Pitcher: bình đựng nước vòi, khác với lota thường không vòi.
Từ đồng nghĩa
  • Water vessel: bình đựng nước.
  • Globular bottle: bình hình cầu.
  • Copper pot: bình đồng (nếu làm bằng đồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "lota" đây danh từ cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "lota" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.