loti
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được may mắn, được ưu đãi (về một điều gì đó): Từ này mô tả tình trạng của một người được hưởng lợi thế, sự thuận lợi hoặc may mắn, thường là về sức khỏe, tài năng, hoàn cảnh sống hoặc sự phân phối tài sản, cơ hội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Dans la distribution des rôles, il a été bien loti. (Trong việc phân phối vai diễn, anh ấy đã được may mắn/nhận được vai tốt.)
- Elle est bien lotie pour la santé. (Cô ấy rất may mắn về mặt sức khỏe.)
- Comparé à ses frères, il est mal loti. (So với các anh em của mình, cậu ấy kém may mắn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être bien loti": là cụm từ cố định và phổ biến nhất, có nghĩa là được may mắn, được ưu đãi.
- Au niveau intellectuel, cet enfant est bien loti. (Về mặt trí tuệ, đứa trẻ này rất được ưu đãi.)
- "Être mal loti": là cụm từ cố định đối lập, có nghĩa là không may mắn, bị thiệt thòi.
- Ils sont mal lotis en termes de ressources naturelles. (Họ rất thiệt thòi về tài nguyên thiên nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Lot (danh từ): số phận, phần được chia. Từ "loti" bắt nguồn từ danh từ này.
- Il a eu la chance de tirer le bon lot. (Anh ta đã may mắn rút được phần tốt.)
- Chanceux/Chanceuse (tính từ): may mắn (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Favorisé/Favorisée (tính từ): được ưu đãi, được thiên vị.
Từ đồng nghĩa
- Privilégié(e): được đặc quyền, ưu tiên.
- Avantagé(e): có lợi thế.
- Gâté(e) (trong ngữ cảnh này): được thiên nhiên ưu đãi (ví dụ: ).
Từ trái nghĩa
- Défavorisé(e): bị thiệt thòi.
- Désavantagé(e): bất lợi.
- Malchanceux/Malchanceuse: không may mắn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "loti" hầu như luôn luôn được sử dụng trong hai cụm từ cố định: "être bien loti" hoặc "être mal loti". Rất hiếm khi thấy nó đứng độc lập.
- Từ này thường được dùng trong văn nói và văn viết thông thường, mang tính so sánh giữa người này với người khác hoặc so với một chuẩn mực chung.
tính từ
- (Être bien loti) được may mắn
- Être mal lotikhông may