loutre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Con rái cá: Một loài động vật có vú ăn thịt, sống ở nước ngọt hoặc nước mặn, có thân hình thon dài, chân có màng và bộ lông dày không thấm nước.
- Da lông rái cá: Bộ da có lông của con rái cá, được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp và thời trang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La loutre est un animal protégé. (Con rái cá là một loài động vật được bảo vệ.)
- Nous avons observé une loutre nager dans la rivière. (Chúng tôi đã quan sát thấy một con rái cá bơi trong dòng sông.)
- Ce manteau est en loutre. (Chiếc áo choàng này được làm từ da lông rái cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Loutre de mer": rái cá biển, một loài rái cá sống chủ yếu ở môi trường biển.
- La loutre de mer se nourrit principalement d'oursins. (Rái cá biển ăn chủ yếu là nhím biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Loutron (danh từ giống đực): con rái cá non.
- Loutrer (động từ): săn bắt rái cá (từ cổ, ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Vison (danh từ giống đực): chồn nâu (một loài động vật khác, đôi khi bị nhầm lẫn do cùng họ chồn).
- Martre (danh từ giống cái): chồn mactet (một loài động vật có họ hàng, sống trên cạn).
Thành ngữ liên quan
- Être heureux comme une loutre: Hạnh phúc như một con rái cá (thành ngữ diễn tả sự vui vẻ, hạnh phúc tột độ).
- Depuis qu'il a trouvé ce nouvel emploi, il est heureux comme une loutre. (Kể từ khi anh ấy tìm được công việc mới, anh ấy hạnh phúc như một con rái cá.)
{{loutre}}
danh từ giống cái
- (động vật học) con rái cá
- da lông rái cá
- Un manteau de loutreáo choàng (bằng da lông) rái cá
- loutre de merrái cá biển