loueur

Học thuật
Thân thiện
loueur

Un loueur de voitures remet les clés à un client.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người cho thuê: Chỉ một cá nhân hoặc tổ chức kinh doanh dịch vụ cho thuê tài sản, thườngtài sản giá trị như xe cộ, thiết bị, hoặc bất động sản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le loueur m'a demandé une caution pour la voiture. (Người cho thuê đã yêu cầu tôi đặt cọc tiền cho chiếc xe.)
    • Je dois contacter le loueur pour prolonger la location. (Tôi phải liên hệ với người cho thuê để gia hạn hợp đồng thuê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Loueur professionnel": người cho thuê chuyên nghiệp, thường chỉ một công ty hoặc doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực cho thuê.
    • Pour cet événement, nous faisons appel à un loueur professionnel de matériel audiovisuel. (Cho sự kiện này, chúng tôi nhờ đến một người cho thuê chuyên nghiệp thiết bị nghe nhìn.)
Biến thể từ gần giống
  • Loueuse (danh từ giống cái): nữ người cho thuê.

    • La loueuse était très sympathique. (Nữ chủ cho thuê rất thân thiện.)
  • Location (danh từ giống cái): sự cho thuê, việc thuê.

    • La location d'un appartement est chère dans cette ville. (Việc thuê một căn hộ rất đắtthành phố này.)
  • Louer (động từ): cho thuê, đi thuê.

    • Il veut louer sa maison pendant les vacances. (Anh ấy muốn cho thuê nhà của mình trong kỳ nghỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bailleur: người cho thuê (thường dùng trong hợp đồng thuê nhà, bất động sản).
  • Propriétaire: chủ sở hữu, chủ nhà (có thểngười cho thuê tài sản của mình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "loueur". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "louer".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "loueur".)

loueur

Un loueur de voitures remet les clés à un client.

danh từ giống đực
  1. người cho thuê
    • Loueur de voitures
      người cho thuê xe