loyer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiền thuê: Số tiền phải trả định kỳ (thường là hàng tháng) cho việc sử dụng một tài sản thuộc sở hữu của người khác, chủ yếu là nhà ở hoặc mặt bằng.
- (Từ cũ) Tiền công: Khoản thù lao trả cho lao động.
- (Từ cũ) Phần thưởng: Điều tốt đẹp nhận được như một sự đền đáp, thường mang tính ẩn dụ.
- Suất lãi: Tỷ lệ lợi nhuận từ một khoản đầu tư, đặc biệt là tiền cho vay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le loyer de cet appartement est de 800 euros par mois. (Tiền thuê căn hộ này là 800 euro mỗi tháng.)
- Ils ont du mal à payer leur loyer. (Họ gặp khó khăn trong việc thanh toán tiền thuê nhà.)
- Le loyer de la vertu est la paix intérieure. (Phần thưởng cho đạo đức là sự bình an nội tâm.) (nghĩa ẩn dụ, cổ)
- Le loyer de l'argent était très élevé à cette époque. (Suất lãi tiền cho vay rất cao vào thời kỳ đó.) (văn chương/tài chính)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en retard sur son loyer": Chậm trả tiền thuê nhà.
- Le locataire est en retard de deux mois sur son loyer. (Người thuê nhà chậm trả tiền thuê hai tháng.)
- "Une hausse du loyer": Sự tăng tiền thuê nhà.
- Le propriétaire a annoncé une hausse du loyer. (Chủ nhà đã thông báo tăng tiền thuê.)
Biến thể và từ gần giống
- Sous-loyer (danh từ giống đực): Tiền thuê lại (khi một người thuê chính cho người khác thuê lại một phần bất động sản).
- Il paie un sous-loyer à son colocataire. (Anh ấy trả tiền thuê lại cho bạn cùng phòng.)
- Loyauté (danh từ giống cái): Lòng trung thành, sự ngay thẳng. (Từ cùng gốc nhưng nghĩa khác).
- Locataire (danh từ): Người đi thuê, người thuê nhà.
- Bailleur (danh từ giống đực): Người cho thuê, chủ nhà.
Từ đồng nghĩa
- Prix du loyer: Giá thuê.
- Revenu locatif: Thu nhập từ cho thuê. (Từ góc độ chủ nhà).
- Redevance: Khoản tiền phải trả định kỳ (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho dịch vụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ)
Thành ngữ liên quan
- Être à loyer modéré: Có giá thuê phải chăng/vừa phải.
- Ce quartier est connu pour ses appartements à loyer modéré. (Khu phố này nổi tiếng với những căn hộ có giá thuê phải chăng.)
danh từ giống đực
- tiền thuê
- Le loyer d'une maisontiền thuê một ngôi nhà
- (từ cũ; nghĩa cũ) tiền công
- (từ cũ; nghĩa cũ) phần thưởng
- Le loyer de la vertuphần thưởng cho đạo đức
- loyer de l'argentsuất lãi