lueur

Học thuật
Thân thiện
lueur

Une lueur douce éclaire la chambre d'enfant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ánh sáng lờ mờ, ánh sáng yếu ớt: Chỉ một nguồn sáng nhẹ, mờ ảo, thường không mạnh hoặc không rực rỡ.
    • Tia, ánh (nghĩa bóng): Dùng để chỉ một dấu hiệu nhỏ, một biểu hiện thoáng qua của cảm xúc, ý tưởng hoặc khả năng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La lueur d'une bougie éclairait faiblement la pièce. (Ánh sáng lờ mờ của một ngọn nến chiếu sáng yếu ớt căn phòng.)
    • Une lueur de tristesse passa dans son regard. (Một ánh buồn thoáng qua trong ánh mắt anh ấy.)
    • On apercevait une lueur à l'horizon. (Người ta nhìn thấy một tia sángđường chân trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la lueur de...": Dưới ánh sáng của... (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).

    • Il lisait à la lueur de la lampe. (Anh ấy đọc sách dưới ánh sáng của cây đèn.)
    • À la lueur des événements récents, nous devons réagir. (Dưới ánh sáng của những sự kiện gần đây, chúng ta phải phản ứng.)
  • "Lueur d'espoir": Tia hy vọng.

    • Cette nouvelle est une lueur d'espoir pour les familles. (Tin tức nàymột tia hy vọng cho các gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Luisant/e (adj): Lấp lánh, sáng loáng.

    • Une surface luisante. (Một bề mặt sáng loáng.)
  • Lumière (n.f): Ánh sáng (nói chung, thường mạnh rõ ràng hơn "lueur").

    • La lumière du soleil. (Ánh sáng mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Luciole (n.f): Đom đóm (một nguồn sáng nhỏ, lập lòe).
  • Clarté (n.f): Ánh sáng, sự sáng sủa.
  • Éclat (n.m): Tia sáng, ánh sáng chói lọi.
Thành ngữ liên quan
  • "Entrevoir une lueur au bout du tunnel": Nhìn thấy tia sáng cuối đường hầm (thấy hy vọng sau một giai đoạn khó khăn).

    • Après des mois de difficultés, ils entrevoient enfin une lueur au bout du tunnel. (Sau nhiều tháng khó khăn, cuối cùng họ cũng nhìn thấy tia sáng cuối đường hầm.)
  • "À la lueur des bougies": Dưới ánh nến (tạo không khí lãng mạn hoặc cổ điển).

    • Un dîner à la lueur des bougies. (Một bữa tối dưới ánh nến.)
lueur

Une lueur douce éclaire la chambre d'enfant.

danh từ giống cái
  1. ánh sáng lờ mờ
  2. ánh; tia
    • Lueur des yeux
      ánh mắt
    • Une lueur d'espérance
      một tia hy vọng