lueur

danh từ giống cái
  1. ánh sáng lờ mờ
  2. ánh; tia
    • Lueur des yeux
      ánh mắt
    • Une lueur d'espérance
      một tia hy vọng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lueur"

lueur
Une lueur douce éclaire la chambre d'enfant.