lueur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ánh sáng lờ mờ, ánh sáng yếu ớt: Chỉ một nguồn sáng nhẹ, mờ ảo, thường không mạnh hoặc không rực rỡ.
- Tia, ánh (nghĩa bóng): Dùng để chỉ một dấu hiệu nhỏ, một biểu hiện thoáng qua của cảm xúc, ý tưởng hoặc khả năng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La lueur d'une bougie éclairait faiblement la pièce. (Ánh sáng lờ mờ của một ngọn nến chiếu sáng yếu ớt căn phòng.)
- Une lueur de tristesse passa dans son regard. (Một ánh buồn thoáng qua trong ánh mắt anh ấy.)
- On apercevait une lueur à l'horizon. (Người ta nhìn thấy một tia sáng ở đường chân trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À la lueur de...": Dưới ánh sáng của... (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- Il lisait à la lueur de la lampe. (Anh ấy đọc sách dưới ánh sáng của cây đèn.)
- À la lueur des événements récents, nous devons réagir. (Dưới ánh sáng của những sự kiện gần đây, chúng ta phải phản ứng.)
"Lueur d'espoir": Tia hy vọng.
- Cette nouvelle est une lueur d'espoir pour les familles. (Tin tức này là một tia hy vọng cho các gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
Luisant/e (adj): Lấp lánh, sáng loáng.
- Une surface luisante. (Một bề mặt sáng loáng.)
Lumière (n.f): Ánh sáng (nói chung, thường mạnh và rõ ràng hơn "lueur").
- La lumière du soleil. (Ánh sáng mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
- Luciole (n.f): Đom đóm (một nguồn sáng nhỏ, lập lòe).
- Clarté (n.f): Ánh sáng, sự sáng sủa.
- Éclat (n.m): Tia sáng, ánh sáng chói lọi.
Thành ngữ liên quan
"Entrevoir une lueur au bout du tunnel": Nhìn thấy tia sáng cuối đường hầm (thấy hy vọng sau một giai đoạn khó khăn).
- Après des mois de difficultés, ils entrevoient enfin une lueur au bout du tunnel. (Sau nhiều tháng khó khăn, cuối cùng họ cũng nhìn thấy tia sáng cuối đường hầm.)
"À la lueur des bougies": Dưới ánh nến (tạo không khí lãng mạn hoặc cổ điển).
- Un dîner à la lueur des bougies. (Một bữa tối dưới ánh nến.)
danh từ giống cái
- ánh sáng lờ mờ
- ánh; tia
- Lueur des yeuxánh mắt
- Une lueur d'espérancemột tia hy vọng