low blow

low blow

A boxer winces after an illegal low blow during the match.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đòn đánh dưới thắt lưng: Trong quyền anh, "low blow" đấm vào vùng dưới thắt lưng của đối thủ, bị coi phạm quy.
    • Hành động bất công, thủ đoạn hèn hạ: Nghĩa bóng, "low blow" chỉ một hành động hoặc lời nói không công bằng, xấu xa, nhằm làm tổn thương người khác một cách không chính đáng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The boxer was disqualified for throwing a low blow. ( quyền anh bị truất quyền thi đấu ra một đòn đánh dưới thắt lưng.)
  • Nghĩa bóng:

    • Bringing up his past mistakes during the argument was a real low blow. (Nhắc đến những sai lầm trong quá khứ của anh ấy trong cuộc tranh luận thực sự một đòn hèn hạ.)
    • Criticizing her appearance in front of everyone was a low blow. (Chỉ trích ngoại hình của ấy trước mặt mọi người một hành động bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deliver a low blow": giáng một đòn hèn hạ (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).

    • He delivered a low blow by spreading false rumors about his colleague. (Anh ta đã giáng một đòn hèn hạ bằng cách tung tin đồn thất thiệt về đồng nghiệp.)
  • "That's a low blow": Đó một hành động hèn hạ (thường dùng để phản ứng trước một lời nói hoặc hành động không công bằng).

    • "You're just saying that because you're jealous!" "That's a low blow!" ("Anh chỉ nói thế anh ghen tị thôi!" "Đó một đòn hèn hạ!")
Biến thể từ gần giống
  • Low-blowing (adj): mang tính chất hèn hạ, bất công.
    • His low-blowing tactics were widely criticized. (Chiến thuật hèn hạ của anh ta bị chỉ trích rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cheap shot: đòn tấn công bất ngờ hèn hạ (thường dùng trong thể thao hoặc tranh luận).
  • Dirty trick: thủ đoạn bẩn thỉu, không trung thực.
  • Below the belt: cụm từ đồng nghĩa, mang nghĩa "không công bằng, hèn hạ".
    • His comment was completely below the belt. (Lời bình luận của anh ta hoàn toàn hèn hạ.)
Thành ngữ liên quan
  • Hit below the belt: đánh dưới thắt lưng (nghĩa bóng: hành động bất công).
    • You're hitting below the belt by bringing up his family problems. (Anh đang đánh dưới thắt lưng khi nhắc đến vấn đề gia đình của anh ấy.)