lowball

Định nghĩa

Động từ: - Đưa ra một ước tính hoặc đề nghị thấp một cách cố tình: "lowball" có nghĩa đưa ra một con số, ước tính, hoặc lời đề nghị thấp hơn nhiều so với giá trị thực tế hoặc mong đợi, thường để đạt được lợi thế trong đàm phán hoặc cạnh tranh.

dụ sử dụng
  • (Công ty xây dựng rất muốn hợp đồng đã đưa ra một lời đề nghị thấp một cách cố tình.)
  • (Anh ta đưa ra một mức giá thấp hơn nhiều so với giá trị của chiếc xe để xem người bán chấp nhận không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lowball an estimate": đưa ra một ước tính thấp một cách cố tình.

    • The contractor lowballed the estimate to win the project, but later added extra costs. (Nhà thầu đã đưa ra một ước tính thấp một cách cố tình để thắng dự án, nhưng sau đó lại thêm các chi phí phát sinh.)
  • "to lowball someone": đưa ra một lời đề nghị thấp hơn nhiều so với giá trị thực tế cho ai đó.

    • The investor tried to lowball the startup founder during the negotiation. (Nhà đầu đã cố gắng đưa ra một lời đề nghị thấp hơn nhiều cho người sáng lập công ty khởi nghiệp trong quá trình đàm phán.)
Biến thể từ gần giống
  • Lowballing (danh động từ): hành động đưa ra ước tính hoặc đề nghị thấp một cách cố tình.

    • Lowballing is a common tactic in real estate negotiations. (Việc đưa ra đề nghị thấp một cách cố tình một chiến thuật phổ biến trong đàm phán bất động sản.)
  • Lowballer (danh từ): người thường xuyên đưa ra các ước tính hoặc đề nghị thấp một cách cố tình.

    • He is known as a lowballer in the industry, always trying to undercut competitors. (Anh ta nổi tiếng người hay đưa ra các đề nghị thấp trong ngành, luôn cố gắng hạ giá đối thủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Underbid: đưa ra giá thấp hơn (thường trong đấu thầu).
  • Undersell: bán với giá thấp hơn (thường để cạnh tranh).
  • Shortchange: trả ít hơn giá trị thực tế (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lowball".
Thành ngữ liên quan
  • "Lowball offer": lời đề nghị thấp hơn nhiều so với giá trị thực tế.
    • The seller rejected the lowball offer immediately. (Người bán đã từ chối ngay lập tức lời đề nghị thấp đó.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lowball"

lowball
The contractor decided to lowball the bid to win the project.