ludo

ludo

Two children play a game of ludo on a wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi cờ cá ngựa: "ludo" một trò chơi bàn cờ đơn giản, trong đó người chơi di chuyển các quân cờ theo kết quả của việc tung xúc xắc. Mục tiêu đưa tất cả quân cờ của mình về đích trước đối thủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children spent the rainy afternoon playing ludo. (Những đứa trẻ đã dành cả buổi chiều mưa để chơi cờ cá ngựa.)
    • Ludo is a popular family game in many countries. (Cờ cá ngựa một trò chơi gia đình phổ biếnnhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play a game of ludo": chơi một ván cờ cá ngựa.

    • Let's play a game of ludo before dinner. (Hãy chơi một ván cờ cá ngựa trước bữa tối.)
  • "ludo board": bàn cờ cá ngựa.

    • The ludo board was missing a few pieces. (Bàn cờ cá ngựa thiếu vài quân cờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ludo-like (adj): giống như cờ cá ngựa.
    • This mobile game has a ludo-like design. (Trò chơi điện thoại này thiết kế giống cờ cá ngựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Board game: trò chơi bàn cờ (nói chung).
  • Parcheesi: một phiên bản tương tự của cờ cá ngựa (phổ biếnphương Tây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ludo không phrasal verbs riêng, nhưng có thể kết hợp với "play" như một động từ thông thường.
Thành ngữ liên quan
  • "to be a ludo champion": người chơi cờ cá ngựa xuất sắc (thành ngữ không trang trọng, dùng trong giao tiếp hàng ngày).
    • My grandmother is a ludo champion; she never loses! ( tôi cao thủ cờ cá ngựa; không bao giờ thua!)