luda

luda

A large port city in northeastern China, Luda is an important industrial center.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu công nghiệp đô thịĐông Bắc Trung Quốc: "Luda" tên gọi của một khu vực đô thị công nghiệp hóa nằmphía nam Bán đảo Liêu Đông, Trung Quốc. Khu vực này hiện bao gồm các thành phố Đại Liên (Dalian) Lữ Thuận (Lushun).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Luda was an important industrial conurbation in northeastern China. (Luda từng một khu đô thị công nghiệp quan trọngĐông Bắc Trung Quốc.)
    • The city of Dalian is now part of the former Luda area. (Thành phố Đại Liên hiện một phần của khu vực Luda trước đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Luda" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc địa để chỉ khu vực đô thị trước khi các thành phố được tách ra quản lý riêng biệt.
    • The Luda region played a key role in China's industrial development during the 20th century. (Khu vực Luda đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển công nghiệp của Trung Quốc trong thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Lüda: Cách viết khác của "Luda" (thường dùng trong phiên âm Hán ngữ theo bính âm).
    • Lüda is sometimes used in historical texts. (Lüda đôi khi được dùng trong các văn bản lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Khu vực Đại Liên-Lữ Thuận: Mô tả địa tương tự, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác.
  • Conurbation: Từ chung chỉ khu vực đô thị liên kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb liên quan, "Luda" danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Luda". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh địa lịch sử.