lustré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bóng, láng: Mô tả bề mặt của một vật có độ sáng bóng, phản chiếu ánh sáng tốt, thường do được đánh bóng, lau chùi kỹ hoặc có lớp phủ bóng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le marbre de la cheminée est parfaitement lustré. (Đá cẩm thạch của lò sưởi bóng láng một cách hoàn hảo.)
- Elle a des cheveux lustrés et soyeux. (Cô ấy có mái tóc bóng mượt và mềm mại.)
- La table en bois lustré reflète la lumière. (Chiếc bàn gỗ bóng loáng phản chiếu ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un regard lustré": Một ánh mắt long lanh, sáng bóng (thường do xúc động hoặc bệnh tật).
- Ses yeux avaient un regard lustré de fièvre. (Đôi mắt cô ấy có ánh nhìn long lanh vì sốt.)
"Un sourire lustré": Một nụ cười bóng bẩy, trau chuốt (có thể mang tính hình thức, không chân thật).
- Il nous a accueillis avec un sourire lustré de politicien. (Anh ta đón tiếp chúng tôi với một nụ cười bóng bẩy của một chính trị gia.)
Biến thể và từ gần giống
Lustrer (động từ): Làm cho bóng, đánh bóng.
- Il faut lustrer les cuivres régulièrement. (Phải đánh bóng đồ đồng thường xuyên.)
Lustrage (danh từ): Sự đánh bóng, hành động làm cho bóng.
- Le lustrage des parquets est un travail minutieux. (Việc đánh bóng sàn gỗ là một công việc tỉ mỉ.)
Lustrine (danh từ): Một loại vải bóng, thường bằng cotton hoặc lụa.
- Une robe en lustrine. (Một chiếc váy bằng vải bóng.)
Từ đồng nghĩa
- Brillant: Sáng bóng, lấp lánh.
- Poli: Được đánh bóng, nhẵn bóng.
- Luisant: Sáng loáng, có ánh sáng phản chiếu.
Từ trái nghĩa
- Mat: Mờ, không bóng.
- Terne: Xỉn màu, không sáng.
- Rugueux: Nhám, ráp, không nhẵn bóng.
tính từ
- bóng, láng
- Chaussures lustréesgiày bóng láng