lustré

Học thuật
Thân thiện
lustré

Les chaussures noires sont bien lustrées.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bóng, láng: Mô tả bề mặt của một vật độ sáng bóng, phản chiếu ánh sáng tốt, thường do được đánh bóng, lau chùi kỹ hoặc lớp phủ bóng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le marbre de la cheminée est parfaitement lustré. (Đá cẩm thạch của sưởi bóng láng một cách hoàn hảo.)
    • Elle a des cheveux lustrés et soyeux. ( ấy mái tóc bóng mượt mềm mại.)
    • La table en bois lustré reflète la lumière. (Chiếc bàn gỗ bóng loáng phản chiếu ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un regard lustré": Một ánh mắt long lanh, sáng bóng (thường do xúc động hoặc bệnh tật).

    • Ses yeux avaient un regard lustré de fièvre. (Đôi mắt ấy ánh nhìn long lanh sốt.)
  • "Un sourire lustré": Một nụ cười bóng bẩy, trau chuốt (có thể mang tính hình thức, không chân thật).

    • Il nous a accueillis avec un sourire lustré de politicien. (Anh ta đón tiếp chúng tôi với một nụ cười bóng bẩy của một chính trị gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Lustrer (động từ): Làm cho bóng, đánh bóng.

    • Il faut lustrer les cuivres régulièrement. (Phải đánh bóng đồ đồng thường xuyên.)
  • Lustrage (danh từ): Sự đánh bóng, hành động làm cho bóng.

    • Le lustrage des parquets est un travail minutieux. (Việc đánh bóng sàn gỗmột công việc tỉ mỉ.)
  • Lustrine (danh từ): Một loại vải bóng, thường bằng cotton hoặc lụa.

    • Une robe en lustrine. (Một chiếc váy bằng vải bóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Brillant: Sáng bóng, lấp lánh.
  • Poli: Được đánh bóng, nhẵn bóng.
  • Luisant: Sáng loáng, ánh sáng phản chiếu.
Từ trái nghĩa
  • Mat: Mờ, không bóng.
  • Terne: Xỉn màu, không sáng.
  • Rugueux: Nhám, ráp, không nhẵn bóng.
lustré

Les chaussures noires sont bien lustrées.

tính từ
  1. bóng, láng
    • Chaussures lustrées
      giày bóng láng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lustré"