lustré

tính từ
  1. bóng, láng
    • Chaussures lustrées
      giày bóng láng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lustré"

lustré
Les chaussures noires sont bien lustrées.