lõa

Học thuật
Thân thiện
lõa

Một người đàn ông lõa thể đang bơi dưới thác nước.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khỏa thân, trần truồng: Trạng thái không mặc quần áo, để lộ toàn bộ cơ thể.
    • Chảy tràn trề, tuôn ra nhiều mạnh: Dùng để mô tả chất lỏng chảy ra với số lượng lớn, không kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa khỏa thân):

    • Cảnh tượng lõa lồ trong bức tranh khiến nhiều người xúc động. (Cảnh khỏa thân trong bức tranh khiến nhiều người xúc động.)
    • Trong một số nền văn hóa, việc xuất hiện lõa thểnơi công cộng bị cấm. (Trong một số nền văn hóa, việc xuất hiện trần truồngnơi công cộng bị cấm.)
  • Tính từ (nghĩa chảy tràn trề):

    • Vết thương nặng khiến máu lõa ra không ngừng. (Vết thương nặng khiến máu chảy tràn ra không ngừng.)
    • Sau cơn mưa lớn, nước từ các con suối lõa xuống đồng bằng. (Sau cơn mưa lớn, nước từ các con suối tràn xuống đồng bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lõa thể": (danh từ) trạng thái khỏa thân.

    • Nghệ thuật khỏa thân (lõa thể) lịch sử lâu đời trong hội họa. (Nghệ thuật khỏa thân lịch sử lâu đời trong hội họa.)
  • "Lõa lồ": (tính từ) trần truồng một cách rõ ràng, không che đậy.

    • Sự thật được phơi bày một cách lõa lồ trước công chúng. (Sự thật được phơi bày một cách trần trụi, rõ ràng trước công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Trần truồng (tính từ): không mặc quần áo, đồng nghĩa với nghĩa thứ nhất của "lõa".
  • Tràn trề (tính từ): đầy ắp, tràn ra ngoài, gần nghĩa với nghĩa thứ hai của "lõa".
  • Tuôn trào (động từ): chảy ra mạnh mẽ nhiều.
Từ đồng nghĩa
  • Khỏa thân: không mặc quần áo.
  • Trần trụi: trần truồng, không che đậy (có thể dùng theo nghĩa bóng).
  • Trào ra: chảy ra, tuôn ra.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "lõa" với nghĩa "khỏa thân" thường được dùng trong văn chương, báo chí hoặc ngôn ngữ trang trọng hơn trong giao tiếp hàng ngày. Trong đời sống thường nhật, người ta hay dùng từ "khỏa thân" hoặc "trần truồng".
  • Từ "lõa" với nghĩa "chảy tràn trề" cách dùng ít phổ biến hơn, thường gặp trong văn học cổ hoặc văn phong mang tính hình tượng cao.
lõa

Một người đàn ông lõa thể đang bơi dưới thác nước.

  1. t. Khỏa thân, trần truồng.
  2. t. Chảy tràn trề: Lõa máu; Lõa nước.