lẩm

Học thuật
Thân thiện
lẩm

Mẹ lẩm một miếng bánh khi không ai nhìn thấy.

Định nghĩa
  1. Động từ (thông tục):
    • Ăn một cách lén lút, vụng trộm: Hành động ăn một cách giấu giếm, không muốn người khác biết.
    • Ăn (nghĩa thông tục, suồng sã): Cách nói thông tục, đôi khi mang sắc thái hài hước hoặc suồng sã về hành động ăn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ngày nào đi chợ cũng lẩm quà. (Ngày nào đi chợ cũng ăn vụng quà.)
    • Em dỗi anh lẩm cả đĩa xôi. (Em giận anh ăn hết cả đĩa xôi.)
    • Nếu anh không ăn thì tôi lẩm cả. (Nếu anh không ăn thì tôi ăn hết cả.)
    • Chẳng lẩm cả. (Chẳng để ăn cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "lẩm" chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ, trong các tình huống giao tiếp thân mật, suồng sã hoặc tính chất hài hước. Ít dùng trong văn viết trang trọng.
  • Có thể dùng để nhấn mạnh việc ăn một cách ngon lành, hết sạch hoặc ăn vụng.
Biến thể từ gần giống
  • Lẩm bẩm (động từ): Nói nhỏ một mình, nói liên tục khó nghe.
    • Ông cụ ngồi lẩm bẩm một mình.
  • Lẩn (động từ): Trốn, giấu mình.
    • Con mèo lẩn vào bụi cây.
Từ đồng nghĩa
  • Ăn vụng: Ăn lén lút.
  • Xơi (thông tục): Ăn.
  • Chén (thông tục): Ăn.
Từ trái nghĩa
  • Nhịn: Không ăn.
  • Mời: Mời người khác ăn (trái với hành động ăn lén).
Lưu ý sử dụng
  • "Lẩm" từ thuần Việt, mang sắc thái khẩu ngữ, thông tục. Cần cân nhắc ngữ cảnh khi sử dụng.
  • Nghĩa gốc nhấn mạnh vào tính chất "lén lút" (ăn lẩm), nhưng trong nhiều ngữ cảnh hiện đại, đơn giản chỉ hành động "ăn" với thái độ suồng sã, tự nhiên.
lẩm

Mẹ lẩm một miếng bánh khi không ai nhìn thấy.

  1. đg. 1. Ăn lén lút: Ngày nào đi chợ cũng lẩm quà. 2. Ăn (thtục): Em dỗi anh lẩm cả đĩa xôi.