lờm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thừa ra, nhô ra, vượt quá giới hạn: "lờm" dùng để mô tả một vật có phần nào đó vượt ra ngoài ranh giới, kích thước hoặc phạm vi dự kiến của vật đựng nó hoặc của một không gian xác định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cái này lớn quá lờm ra ngoài miệng hòm. (Vật này quá to nên thừa ra, nhô ra ngoài mép của cái rương.)
- Cái nắp lờm ra ngoài miệng hòm. (Cái nắp nhô ra, vượt quá mép của cái rương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lờm ra": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh trạng thái thừa ra, không vừa vặn.
- Tấm ván đóng lờm ra khỏi bức tường. (Tấm ván đóng nhô ra khỏi bức tường.)
Biến thể và từ gần giống
Lồi (tính từ): phồng ra, nhô ra ngoài một bề mặt phẳng.
- Con mắt lồi. (Mắt nhô ra.)
Thò (động từ): đưa một phần cơ thể hoặc vật ra ngoài một cách có chủ ý.
- Thò tay ra ngoài cửa sổ. (Đưa tay ra ngoài cửa sổ.)
Nhô (động từ): nổi lên cao hơn hoặc ra phía trước so với xung quanh.
- Ngọn núi nhô lên giữa đồng bằng. (Ngọn núi nổi lên giữa đồng bằng.)
Từ đồng nghĩa
- Thừa ra: có phần dư ra, vượt quá mức cần thiết.
- Nhô ra: chìa ra, nổi bật lên so với bề mặt xung quanh.
Lưu ý
- Từ "lờm" là một từ ít phổ biến (hiếm gặp) trong tiếng Việt hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn nói hoặc một số ngữ cảnh cụ thể để mô tả sự không vừa vặn. Trong hầu hết các trường hợp, người ta có xu hướng sử dụng các từ đồng nghĩa phổ biến hơn như "thừa ra" hoặc "nhô ra".
- t. Thừa ra: Cái này lớn quá lờm ra ngoài miệng hòm.