lờm

  1. (rare) déborder
    • Cái nắp lờm ra ngoài miệng hòm
      couvercle qui déborde la malle

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lờm"

lờm
Cái áo này rộng quá nên lờm ra ngoài mép bàn.