lợi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần thịt bao quanh chân răng: Chỉ lớp mô mềm màu hồng bao bọc và bảo vệ chân răng, giúp răng cố định trong xương hàm.
- Mép, bờ: Chỉ phần rìa, cạnh của một vật dụng, thường là đồ gốm sứ như bát, đĩa, chậu.
- Danh từ:
- Điều có ích, điều mang lại lợi ích: Chỉ những gì có giá trị, mang lại sự thuận lợi, tiện ích hoặc lợi nhuận.
- Tính từ:
- Có ích, có lợi: Miêu tả tính chất của sự vật, sự việc mang lại lợi ích, tốt đẹp; trái nghĩa với "hại" hoặc "tệ".
- Động từ:
- Làm cho có lợi, mang lại lợi ích: Hành động tạo ra hoặc gia tăng lợi ích cho ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (phần thịt quanh răng):
- Cô ấy bị viêm lợi nên rất đau.
- Trẻ con mới mọc răng thường bị sưng lợi.
- Danh từ (mép, bờ):
- Chiếc bát cổ này có hoa văn chạy quanh lợi.
- Lợi chậu bị sứt mẻ.
- Danh từ (điều có ích):
- Hai bên cùng tìm kiếm mối lợi chung trong hợp tác.
- Anh ta chỉ nhìn thấy cái lợi trước mắt.
- Tính từ:
- Uống đủ nước rất lợi cho sức khỏe.
- Đó là một đề nghị có lợi cho cả đôi bên.
- Động từ:
- Chính sách mới nhằm lợi dân, ích nước.
- Hành động đó chỉ lợi mình mà hại người.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lợi bất cập hại": Lợi ích thu được không đủ bù đắp cho những thiệt hại, tác hại xảy ra.
- Việc khai thác rừng bừa bãi là lợi bất cập hại.
- "Có lợi": Ở trong tình thế thuận lợi, có ưu thế.
- Đội chủ nhà chơi có lợi hơn nhờ sự cổ vũ của khán giả.
- "Vụ lợi": Chỉ hành động tìm kiếm lợi ích cá nhân một cách thái quá, không chính đáng.
- Anh ta bị chỉ trích vì thái độ vụ lợi trong công việc.
Biến thể và từ gần giống
- Lợi lộc (danh từ): Lợi ích vật chất, thường là từ công việc, chức vụ.
- Ông ta tham gia chỉ vì lợi lộc.
- Lợi ích (danh từ): Điều có ích, có lợi cho cá nhân hoặc tập thể.
- Mọi quyết định đều phải đảm bảo lợi ích chung.
- Lợi hại (tính từ): Vừa có lợi, vừa có sức mạnh hoặc hiệu quả đáng sợ.
- Đó là một vũ khí rất lợi hại.
Từ đồng nghĩa
- Nướu (danh từ): Từ đồng nghĩa với "lợi" (nghĩa phần thịt quanh răng).
- Ích lợi, tiện ích, phúc lợi (danh từ): Chỉ điều có ích, mang lại lợi ích.
- Hữu ích, có ích (tính từ): Có tính chất mang lại lợi ích.
Từ trái nghĩa
- Hại, tác hại, tổn hại (danh từ): Điều gây thiệt thòi, tổn thất.
- Có hại, bất lợi (tính từ): Mang lại điều xấu, không thuận lợi.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Lợi thì có lợi nhưng răng chẳng còn": Thành ngữ cảnh báo về việc ham lợi nhỏ trước mắt mà mất đi cái lớn, cái căn bản lâu dài.
- "Ích nước lợi nhà": Vừa có lợi cho đất nước, vừa có lợi cho gia đình; thường dùng để nói về những việc làm tốt đẹp, đáng khuyến khích.
- "Lợi mình hại người": Chỉ hành động vì lợi ích bản thân mà gây thiệt hại cho người khác.
- 1 dt. 1. Phần thịt bao quanh chân răng: cười hở lợi Lợi thì có lợi nhưng răng chẳng còn (cd.). 2. Mép, bờ: lợi bát lợi chậu.
- 2 I. dt. Cái có ích: mối lợi thấy có lợi thì làm hai bên cùng có lợi. II. tt. Có ích; trái với hại, tệ: làm thế rất lợi. III.Làm cho có lợi: ích nước lợi nhà lợi ai hại ai.