dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

máy

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Mentioning "máy"

tờ
toa
tốc
tốc độ kế
tổng đài
tốt
tra
trạm
trang bị
trên
trục
trực thăng
trục trặc
trưng dụng
truy tố
tư bản
tư bản cố định
túi tiền
tự ký
tư liệu lao động
tuổi thọ
tự động
tự động hóa
tu sửa
ủi
đun
đứng
ưu điểm
ưu việt
văn phòng
vận tải
xác
xài
xây dựng
xe gắn máy
xi lanh
xi măng
yên
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...