mélia

Học thuật
Thân thiện
mélia

Un mélia fleurit dans le jardin au printemps.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây xoan: Một loại cây thân gỗ, thường được biết đến với tên gọi kháccây sầu đâu hoặc neem, thuộc họ Meliaceae.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mélia est un arbre à croissance rapide. (Cây xoanmột loại cây phát triển nhanh.)
    • On utilise souvent l'écorce du mélia en médecine traditionnelle. (Vỏ cây xoan thường được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc văn bản khoa học, "mélia" có thể được dùng để chỉ chi thực vật nói chung.
    • Le genre Melia comprend plusieurs espèces d'arbres. (Chi Melia bao gồm nhiều loài cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Méliaceae (danh từ giống cái, số ít): Tên họ thực vật cây xoan thuộc về, tức họ Xoan.
  • Margousier (danh từ giống đực): Một tên gọi khác của cây xoan, đặc biệt chỉ loài (cây neem).
Từ đồng nghĩa
  • Azadirachta indica (danh từ giống đực): Tên khoa học của cây neem, một loại cây xoan phổ biến.
  • Lilas des Indes (danh từ giống đực): Một tên gọi thông thường khác cho cây xoan, nghĩa đen là "tử ấn Ấn Độ".
mélia

Un mélia fleurit dans le jardin au printemps.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây xoan