mélia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây xoan: Một loại cây thân gỗ, thường được biết đến với tên gọi khác là cây sầu đâu hoặc neem, thuộc họ Meliaceae.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le mélia est un arbre à croissance rapide. (Cây xoan là một loại cây phát triển nhanh.)
- On utilise souvent l'écorce du mélia en médecine traditionnelle. (Vỏ cây xoan thường được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc văn bản khoa học, "mélia" có thể được dùng để chỉ chi thực vật nói chung.
- Le genre Melia comprend plusieurs espèces d'arbres. (Chi Melia bao gồm nhiều loài cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Méliaceae (danh từ giống cái, số ít): Tên họ thực vật mà cây xoan thuộc về, tức họ Xoan.
- Margousier (danh từ giống đực): Một tên gọi khác của cây xoan, đặc biệt chỉ loài (cây neem).
Từ đồng nghĩa
- Azadirachta indica (danh từ giống đực): Tên khoa học của cây neem, một loại cây xoan phổ biến.
- Lilas des Indes (danh từ giống đực): Một tên gọi thông thường khác cho cây xoan, nghĩa đen là "tử ấn Ấn Độ".
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây xoan