mil
/mil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Từ cũ) Đơn vị đo chiều dài: "mil" là một đơn vị đo chiều dài cổ của Pháp, tương đương với một phần nghìn của một inch (inch Pháp), tức khoảng 0,027 mm.
- (Thể thao) Dùi cui gỗ: Trong một số môn thể thao, "mil" có thể chỉ một thanh gỗ nhỏ, giống như một cái dùi cui.
Tính từ:
- Nghìn (dùng để chỉ năm): "mil" được dùng thay cho "mille" (nghìn) khi đọc hoặc viết năm trong lịch sử, đặc biệt là các năm từ 1001 đến 1999.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cette mesure est précise au mil. (Phép đo này chính xác tới từng mil.)
- Les joueurs utilisaient un mil pour ce jeu ancien. (Các người chơi dùng một dùi cui gỗ cho trò chơi cổ này.)
Tính từ:
- L'an mil huit cent quarante-huit. (Năm một nghìn tám trăm bốn mươi tám - 1848.)
- Cet événement eut lieu en mil neuf cent. (Sự kiện này diễn ra vào năm một nghìn chín trăm - 1900.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mil" trong văn chương hoặc văn bản lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản cổ, biên niên sử hoặc khi muốn tạo sắc thái trang trọng, cổ điển khi đề cập đến năm tháng.
- Ils se marièrent en mil six cent vingt. (Họ kết hôn vào năm một nghìn sáu trăm hai mươi - 1620.)
Biến thể và từ liên quan
- Mille (tính từ): nghìn, ngàn. Đây là từ phổ biến hiện đại thay thế cho "mil" trong hầu hết các ngữ cảnh, trừ khi chỉ năm.
- Millième (tính từ/danh từ): thứ một nghìn; một phần nghìn.
- Millimètre (danh từ giống đực): milimét (đơn vị đo lường hiện đại).
Từ đồng nghĩa
- Pour les années: Mille (nghìn). Tuy nhiên, "mil" mang sắc thái cổ hơn khi dùng cho năm.
- Pour l'unité de mesure: (Không có từ đồng nghĩa phổ biến, vì đây là đơn vị cổ).
Lưu ý sử dụng
- Trong tiếng Pháp hiện đại, "mil" gần như chỉ được dùng để đọc/viết năm. Việc dùng nó như một danh từ chỉ đơn vị đo là rất hiếm và có tính chất lịch sử.
- Khi viết năm, từ năm 2000 trở đi, người ta dùng "deux mille" (2000), "deux mille vingt" (2020) chứ không dùng "mil".
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) như millet 1
- (thể dục thể thao) chùy gỗ
tính từ
- nghìn (chỉ năm)
- l'an mil neuf cent quatre - vingt dix - septnăm 1997 (một nghìn chín trăm chín mươi bảy)