mol

Học thuật
Thân thiện
mol

Le chat dort sur le mol oreiller.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giống đực của 'molle'):
    • Mềm, mềm mại: Chỉ tính chất của một vật thể dễ bị biến dạng, không cứng, không rắn chắc.
    • Yếu ớt, uể oải: Dùng để miêu tả trạng thái cơ thể thiếu sức lực, không khỏe mạnh.
    • Nhu nhược, yếu đuối: Chỉ tính cách thiếu quyết đoán, ý chí.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le beurre est trop mol pour être tartiné. ( quá mềm để có thể phết lên bánh mì.)
    • Je me sens un peu mol aujourd'hui. (Hôm nay tôi cảm thấy hơi uể oải.)
    • C'est un caractère trop mol. (Đómột tính cách quá nhu nhược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à la molle": một cách lười biếng, uể oải.
    • Travailler à la molle. (Làm việc một cách uể oải.)
  • "avoir la chair molle": (thành ngữ) cảm thấy sợ hãi, yếu đuối.
    • À l'idée de parler en public, il a la chair molle. (Chỉ nghĩ đến việc nói trước đám đông, anh ta đã thấy sợ hãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Molle (tính từ, giống cái): Dạng giống cái của 'mol'.
    • Une pâte molle. (Một cục bột mềm.)
  • Mollesse (danh từ giống cái): Sự mềm mại; sự yếu đuối, sự lười biếng.
    • La mollesse d'un coussin. (Độ mềm mại của một chiếc gối.)
    • Accuser quelqu'un de mollesse. (Buộc tội ai đó sự lười biếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Doux: Êm ái, dịu dàng (chỉ cảm giác).
  • Souple: Dẻo dai, mềm dẻo (có thể uốn cong).
  • Faible: Yếu.
  • Apathique: Thờ ơ, lãnh đạm.
Từ trái nghĩa
  • Dur: Cứng.
  • Ferme: Rắn chắc, kiên quyết.
  • Énergique: Đầy năng lượng.
  • Décidé: Quyết đoán.
Thành ngữ liên quan
  • Être mou comme une chiffe / une loque: (Thô tục) Rất mệt mỏi, kiệt sức.
    • Après cette longue marche, je suis mou comme une loque. (Sau chuyến đi bộ dài đó, tôi kiệt sức rồi.)
  • Se ramollir le cerveau / le citron: (Thân mật) Làm cho đầu óc mụ mị, rối trí (thường do suy nghĩ quá nhiều hoặc uống rượu).
    • Arrête de te poser tant de questions, tu vas te ramollir le citron ! (Đừng tự hỏi bản thân quá nhiều câu hỏi như thế, cậu sẽ làm đầu óc mụ mị đấy!)
mol

Le chat dort sur le mol oreiller.

tính từ
  1. xem mou