mol
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giống đực của 'molle'):
- Mềm, mềm mại: Chỉ tính chất của một vật thể dễ bị biến dạng, không cứng, không rắn chắc.
- Yếu ớt, uể oải: Dùng để miêu tả trạng thái cơ thể thiếu sức lực, không khỏe mạnh.
- Nhu nhược, yếu đuối: Chỉ tính cách thiếu quyết đoán, ý chí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le beurre est trop mol pour être tartiné. (Bơ quá mềm để có thể phết lên bánh mì.)
- Je me sens un peu mol aujourd'hui. (Hôm nay tôi cảm thấy hơi uể oải.)
- C'est un caractère trop mol. (Đó là một tính cách quá nhu nhược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à la molle": một cách lười biếng, uể oải.
- Travailler à la molle. (Làm việc một cách uể oải.)
- "avoir la chair molle": (thành ngữ) cảm thấy sợ hãi, yếu đuối.
- À l'idée de parler en public, il a la chair molle. (Chỉ nghĩ đến việc nói trước đám đông, anh ta đã thấy sợ hãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Molle (tính từ, giống cái): Dạng giống cái của 'mol'.
- Une pâte molle. (Một cục bột mềm.)
- Mollesse (danh từ giống cái): Sự mềm mại; sự yếu đuối, sự lười biếng.
- La mollesse d'un coussin. (Độ mềm mại của một chiếc gối.)
- Accuser quelqu'un de mollesse. (Buộc tội ai đó vì sự lười biếng.)
Từ đồng nghĩa
- Doux: Êm ái, dịu dàng (chỉ cảm giác).
- Souple: Dẻo dai, mềm dẻo (có thể uốn cong).
- Faible: Yếu.
- Apathique: Thờ ơ, lãnh đạm.
Từ trái nghĩa
- Dur: Cứng.
- Ferme: Rắn chắc, kiên quyết.
- Énergique: Đầy năng lượng.
- Décidé: Quyết đoán.
Thành ngữ liên quan
- Être mou comme une chiffe / une loque: (Thô tục) Rất mệt mỏi, kiệt sức.
- Après cette longue marche, je suis mou comme une loque. (Sau chuyến đi bộ dài đó, tôi kiệt sức rồi.)
- Se ramollir le cerveau / le citron: (Thân mật) Làm cho đầu óc mụ mị, rối trí (thường do suy nghĩ quá nhiều hoặc uống rượu).
- Arrête de te poser tant de questions, tu vas te ramollir le citron ! (Đừng tự hỏi bản thân quá nhiều câu hỏi như thế, cậu sẽ làm đầu óc mụ mị đấy!)