méo

  1. déformé; tors
    • méo
      chapeau déformé
    • Miệng méo
      bouche torse
    • nồi tròn vung méo
      couple mal assorti

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "méo"

méo
Cái nồi này bị méo một bên.