maïa

Học thuật
Thân thiện
maïa

Un maïa se déplace lentement sur le fond marin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cua nhện: Một loài động vật giáp xác thuộc họ nhện biển, hình dáng giống như sự kết hợp giữa cua nhện, thường sốngvùng biển sâu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le maïa est un animal marin fascinant. (Cua nhệnmột loài động vật biển kỳ thú.)
    • Les pêcheurs ont remonté un maïa dans leurs filets. (Những người ngư dân đã kéo lên một con cua nhện trong lưới của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pattes de maïa": chân cua nhện.
    • Les pattes du maïa sont très longues et fines. (Những chiếc chân của con cua nhện rất dài mảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Majidé (n.m): Tên gọi khoa học của họ cua nhện.
  • Araignée de mer (n.f): Tên gọi thông thường khác cho một số loài cua nhện, nghĩa đen là "nhện biển".
Từ đồng nghĩa
  • Crabe-araignée (n.m): cua nhện (từ ghép mô tả).
  • Arachnide marin (n.m): động vật chân đốt biển (nhóm rộng hơn).
maïa

Un maïa se déplace lentement sur le fond marin.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) cua nhện