maidhood

maidhood

A young girl enjoys the simple pleasures of maidhood in her family's garden.

Định nghĩa

Danh từ: Thời thơ ấu của một gái; giai đoạn một người nữ còn trẻ em gái, chưa trưởng thành.

dụ sử dụng
  • ( ấy thường nhớ lại một cách trìu mến về thời thơ ấu của mình.)
  • (Cuốn tiểu thuyết miêu tả những niềm vui nỗi buồn của thời thơ ấumột ngôi làng nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in one's maidhood": trong thời thơ ấu của một gái.
    • In her maidhood, she loved to play in the fields. (Trong thời thơ ấu, ấy thích chơi đùa trên cánh đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Maid (danh từ): gái trẻ, người hầu gái (nghĩa hiện đại phổ biến hơn).
  • Maiden (danh từ/tính từ): thiếu nữ, trinh nữ; đầu tiên, lần đầu ( dụ: – chuyến đi đầu tiên).
  • Girlhood (danh từ): thời con gái, thời thiếu nữ (từ đồng nghĩa gần nhất).
Từ đồng nghĩa
  • Girlhood: thời thơ ấu của con gái.
  • Childhood: thời thơ ấu nói chung (không phân biệt giới tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "maidhood".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "maidhood". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc ngữ cảnh trang trọng, lịch sử.