mediety

mediety

A ripe apple is cut into two mediety halves on a wooden cutting board.

Định nghĩa

Danh từ:
- Một trong hai phần (gần như) bằng nhau: "mediety" chỉ một nửa hoặc một phần của một tổng thể được chia làm hai, đặc biệt khi hai phần này kích thước hoặc giá trị tương đương.

dụ sử dụng
  • (Tài sản được chia thành hai phần bằng nhau, mỗi phần thuộc về một người thừa kế khác nhau.)
  • (Nhóm nghiên cứu đã phân tích một nửa mẫu chứa thành phần hoạt tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in mediety": ở trạng thái được chia thành hai phần bằng nhau.
    • The inheritance was left in mediety to the two siblings. (Di sản được để lại thành hai phần bằng nhau cho hai anh chị em.)
  • "the greater mediety": phần lớn hơn trong hai phần ( không hoàn toàn bằng nhau).
    • In the division, the greater mediety went to the eldest son. (Trong sự phân chia, phần lớn hơn thuộc về con trai cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Medial (adj): liên quan đến giữa hoặc trung tâm.
    • The medial line divides the shape into two equal parts. (Đường trung tuyến chia hình đó thành hai phần bằng nhau.)
  • Median (adj): trung bình, ở giữa (thường dùng trong thống ).
    • The median value of the data set is the mediety point. (Giá trị trung vị của tập dữ liệu điểm chia đôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Half: một nửa.
    • She took half of the cake. ( ấy lấy một nửa cái bánh.)
  • Moiety: một nửa hoặc một phần (từ Hán-Việt: "một phần", thường dùng trong hóa học hoặc luật).
    • The estate was divided into two moieties. (Tài sản được chia thành hai phần.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "mediety", nhưng có thể dùng:
- Divide into mediety: chia thành hai phần bằng nhau.
- They decided to divide the profit into mediety. (Họ quyết định chia lợi nhuận thành hai phần bằng nhau.)

Thành ngữ liên quan
  • Half and half: mỗi thứ một nửa.
    • The mixture is half and half water and milk. (Hỗn hợp nửa nước nửa sữa.)
  • Cut in two: cắt làm hai.
    • The budget was cut in two. (Ngân sách bị cắt làm đôi.)