motet

motet

The choir sings a motet during the Sunday service.

Định nghĩa

Danh từ: - Motet một tác phẩm hợp xướng không nhạc đệm, với lời ca mang tính chất tôn giáo (sacred lyrics). được sáng tác để hát như một phần của buổi lễ nhà thờ. Thể loại này nguồn gốc từ thế kỷ 13.

dụ sử dụng
  • (Dàn hợp xướng đã trình diễn một bản motet tuyệt đẹp trong buổi lễ Chủ nhật.)
  • (Các nhà soạn nhạc thời Trung cổ thường viết motet cho các nghi lễ tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Motet" thường được dùng trong bối cảnh âm nhạc cổ điển, đặc biệt thời kỳ Phục hưng Trung cổ. khác với các thể loại hợp xướng khác như "madrigal" (hợp xướng thế tục) ở chỗ lời ca luôn mang tính tôn giáo.
    • The motet evolved from the earlier organum, with more complex polyphonic textures. (Motet đã phát triển từ thể loại organum trước đó, với kết cấu đa âm phức tạp hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Motet (n) không biến thể phổ biến; đây một thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc.
  • Motet-like (adj): giống như motet.
    • The composition has a motet-like structure with layered voices. (Tác phẩm cấu trúc giống motet với nhiều giọng hát xếp lớp.)
Từ đồng nghĩa
  • Anthem (n): bài thánh ca (dùng trong nhà thờ, nhưng thường nhạc đệm đơn giản hơn motet).
  • Choral piece (n): tác phẩm hợp xướng (thuật ngữ chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho từ "motet". Tuy nhiên, có thể dùng cụm:
    • Sing a motet: hát một bản motet.
      • The choir will sing a motet by Bach at the concert. (Dàn hợp xướng sẽ hát một bản motet của Bach tại buổi hòa nhạc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "motet". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh âm nhạc, có thể thấy:
    • A motet for the ages: một bản motet vượt thời gian.
      • This motet is a motet for the ages, still performed today. (Bản motet này một tác phẩm vượt thời gian, vẫn được trình diễn ngày nay.)