maigre
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
maigre
maigre
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "maigre"
đạm bạc
canh
cà nhom
chó đái
còm
còm nhom
đét
gầy
gầy đét
gầy guộc
gầy nhom
gầy xơ
ít ỏi
khẳng kheo
khẳng khiu
lẳng khẳng
lèo khèo
lêu đêu
lỏng khỏng
nạc
nghèo nàn
nhẳng
nhàng nhàng
nhom
nông
nục nạc
ốm
ốm nhom
ốm yếu
ốp
óp
óp xọp
ròm
suông
than gầy
thịt nạc
tong teo
xác ve
xá xíu
xo
xơ
xo
xơ
xương
xương
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...