make-do

make-do

We used a cardboard box as a make-do table for our picnic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật thay thế tạm thời: "make-do" chỉ một vật được chế tạo hoặc sử dụng tạm thời để đáp ứng nhu cầu cấp bách hoặc tình huống khẩn cấp, thường không phải giải pháp lý tưởng nhưng có thể dùng tạm được.
    • Giải pháp tạm bợ: Cũng có thể dùng để chỉ một cách giải quyết tạm thời, không hoàn hảo, được tạo ra trong lúc thiếu thốn hoặc gấp gáp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We used a piece of cardboard as a make-do for the broken window. (Chúng tôi đã dùng một miếng bìa cứng làm vật thay thế tạm thời cho cái cửa sổ bị vỡ.)
    • This old chair is just a make-do until we can buy a new one. (Cái ghế này chỉ giải pháp tạm bợ cho đến khi chúng tôi mua được cái mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a make-do": một vật thay thế tạm thời.

    • The rope was a make-do for the missing belt. (Sợi dây thừng vật thay thế tạm thời cho chiếc thắt lưng bị mất.)
  • "to make do with something": xoay xở, dùng tạm cái đó.

    • We had to make do with what we had. (Chúng tôi phải xoay xở với những mình .)
Biến thể từ gần giống
  • Make do (cụm động từ): xoay xở, dùng tạm, chấp nhận một giải pháp không hoàn hảo.
    • We'll have to make do with this small room. (Chúng ta sẽ phải dùng tạm căn phòng nhỏ này.)
  • Make-do-and-mend (cụm từ): triết sửa chữa tái sử dụng đồ thay vì mua mới.
    • During the war, people practiced a make-do-and-mend lifestyle. (Trong chiến tranh, mọi người thực hành lối sống sửa chữa tái sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Stopgap: giải pháp tạm thời, vật thay thế tạm thời.
  • Expedient: giải pháp tạm thời, thường lợi ích trước mắt.
  • Substitute: vật thay thế (nhưng có thể vĩnh viễn hoặc tạm thời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make do with: xoay xở với, dùng tạm.
    • We'll make do with what's in the fridge for dinner. (Chúng ta sẽ xoay xở với những trong tủ lạnh cho bữa tối.)
  • Make do without: xoay xở không .
    • We'll have to make do without electricity for a few hours. (Chúng ta sẽ phải xoay xở không điện trong vài giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Make do and mend: tận dụng, sửa chữa đồ thay vì mua mới.
    • My grandmother always taught us to make do and mend. ( tôi luôn dạy chúng tôi tận dụng sửa chữa đồ .)