malheur
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
malheur
malheur
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "malheur"
bõ
chẳng may
chết
chịu đựng
dây oan
di lụy
dữ vía
gia biến
giá họa
giải ách
giải hạn
giáng hoạ
gian nan
hạn
hoạn nạn
khổ
khố dây
khổ nạn
khốn nạn
lâm nạn
lửa
luỵ
mang luỵ
mối
nàn
nặng vía
ngựa
ngừa
nói gở
đọa đày
oan gia
oan khổ
độc miệng
ơ hờ
động đất
tác họa
tai
tai ách
tai hoạ
tai vạ
thấu
thử
trộm vía
tụng đình
vạ
vạ
vạ miệng
vô phúc
vu oan
vu oan
xúc động
xúc động
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...