man hour

man hour

A manager calculates the total man hours for a construction project.

Định nghĩa

Danh từ: - Giờ công: "man hour" một đơn vị thời gian được sử dụng trong công nghiệp để đo lường khối lượng công việc, tương đương với công việc của một người trong một giờ. Thuật ngữ này thường dùng để tính toán chi phí lao động, năng suất, hoặc lập kế hoạch sản xuất.

dụ sử dụng
  • (Dự án yêu cầu 500 giờ công để hoàn thành.)
  • (Chúng ta cần ước tính giờ công cho mỗi nhiệm vụ trong lịch trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "man hour" thường xuất hiện trong các báo cáo kỹ thuật hoặc quản lý dự án.
    • The total man hours spent on maintenance were higher than expected. (Tổng số giờ công dành cho bảo trì cao hơn dự kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Man-hour (n) – viết dấu gạch nối, cùng nghĩa.
  • Work-hour (n): giờ làm việc, thường dùng để chỉ thời gian làm việc của một cá nhân.
  • Person-hour (n): giờ-người, một thuật ngữ trung tính hơn, không phân biệt giới tính.
    • The company now uses person-hour instead of man hour to be more inclusive. (Công ty hiện dùng "giờ-người" thay vì "giờ công" để bao hàm hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Labor hour: giờ lao động.
  • Work unit: đơn vị công việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Calculate man hours: tính toán giờ công.
    • The engineer calculated the man hours needed for the assembly line. (Kỹ sư đã tính toán giờ công cần thiết cho dây chuyền lắp ráp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Every man hour counts": mỗi giờ công đều giá trị, thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng thời gian lao động hiệu quả.
    • In a tight deadline, every man hour counts. (Trong một thời hạn chặt chẽ, mỗi giờ công đều giá trị.)