maniéré

tính từ
  1. kiểu cách
    • Femme maniérée
      phụ nữ kiểu cách
    • Style maniéré
      văn kiểu cách

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "maniéré"

maniéré
Une femme maniérée tient sa tasse de thé avec délicatesse.