maniéré

Học thuật
Thân thiện
maniéré

Une femme maniérée tient sa tasse de thé avec délicatesse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kiểu cách, màu mè, không tự nhiên: Dùng để chỉ một cách cư xử, phong cách, lối nói hoặc viết quá chú trọng đến hình thức, cầu kỳ thiếu sự tự nhiên, chân thật.
    • Có vẻ giả tạo: Thể hiện sự gò bó, cố ý tạo dáng hoặc phong cách một cách không hợp lý.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son langage est très maniéré. (Ngôn ngữ của anh ta rất kiểu cách.)
    • Une révérence maniérée. (Một cái cúi chào màu mè.)
    • Il a des gestes maniérés. (Anh ta những cử chỉ kiểu cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être maniéré dans sa tenue": ăn mặc kiểu cách.

    • Elle est toujours maniérée dans sa tenue. ( ấy lúc nào cũng ăn mặc kiểu cách.)
  • "Un sourire maniéré": một nụ cười giả tạo, gượng gạo.

    • Il nous a adressé un sourire maniéré. (Anh ấy gửi cho chúng tôi một nụ cười gượng gạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Maniérisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa kiểu cách, lối diễn đạt cầu kỳ.

    • Le maniérisme de son style. (Chủ nghĩa kiểu cách trong phong cách của anh ta.)
  • Maniériste (tính từ/danh từ): (thuộc về) kiểu cách; người theo chủ nghĩa kiểu cách.

    • Un artiste manièriste. (Một nghệ sĩ theo trường phái kiểu cách.)
Từ đồng nghĩa
  • Affecté: màu mè, giả tạo.
  • Précieux: cầu kỳ, kiểu cách (thường dùng trong văn chương).
  • Apprêté: trau chuốt quá mức, gò bó.
Từ trái nghĩa
  • Naturel: tự nhiên.
  • Simple: giản dị, đơn giản.
  • Spontané: tự phát, tự nhiên.
maniéré

Une femme maniérée tient sa tasse de thé avec délicatesse.

tính từ
  1. kiểu cách
    • Femme maniérée
      phụ nữ kiểu cách
    • Style maniéré
      văn kiểu cách