mensa

mensa

A small telescope points toward the faint constellation Mensa in the southern sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (thiên văn học):
    • Chòm sao Bàn Sơn: "Mensa" tên một chòm sao mờ nhạt nằmvùng cực nam của bầu trời, thuộc bán cầu nam. Chòm sao này chứa một phần của Đám mây Magellan Lớn, một thiên vệ tinh của Ngân Hà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mensa is not visible from most of the northern hemisphere. (Chòm sao Bàn Sơn không thể nhìn thấy từ hầu hết bán cầu bắc.)
    • The Large Magellanic Cloud can be found within the constellation Mensa. (Đám mây Magellan Lớn có thể được tìm thấy trong chòm sao Bàn Sơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thiên văn học chuyên ngành: "Mensa" thường được nhắc đến khi mô tả các thiên thể trong vùng cực nam, đặc biệt các nghiên cứu về Đám mây Magellan Lớn.
    • Astronomers used telescopic data to study star formation in Mensa. (Các nhà thiên văn đã sử dụng dữ liệu kính thiên văn để nghiên cứu sự hình thành sao trong chòm sao Bàn Sơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mensae (danh từ, số nhiều, sở hữu cách): dùng trong tên gọi các ngôi sao thuộc chòm sao này ( dụ: Alpha Mensae).
    • Alpha Mensae is the brightest star in the constellation Mensa. (Alpha Mensae ngôi sao sáng nhất trong chòm sao Bàn Sơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Table Mountain (tên gọi khác trong tiếng Anh): "Mensa" trong tiếng Latin có nghĩa "bàn", chòm sao này được đặt tên theo Núi BànNam Phi.
    • The constellation Mensa is also known as Table Mountain. (Chòm sao Bàn Sơn còn được gọi là Núi Bàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Mensa" danh từ riêng chỉ chòm sao, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Mensa" không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh hoặc tiếng Việt do tính chuyên ngành hẹp.