minus

/'mainəs/
Học thuật
Thân thiện
minus

Un élève a obtenu un minus à son contrôle de mathématiques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người thiểu năng trí tuệ, người kém thông minh: Từ lóng, , tính miệt thị, dùng để chỉ một người bị coi là trí tuệ thấp hoặc năng lực tinh thần hạn chế.
    • Kẻ ngốc nghếch, kẻ đần độn: Cách gọi khinh miệt đối với người hành xử một cách ngu ngốc hoặc thiếu hiểu biết.
Lưu ý sử dụng
  • Tính chất: Từ này () mang tính chất lóng (argot), rất miệt thị. Việc sử dụng được coi là thiếu tôn trọng xúc phạm.
  • Ngữ cảnh: Chỉ xuất hiện trong văn nói thông tục, hoặc trong các tác phẩm văn học phản ánh lối nói của một tầng lớp/xã hội nhất định. Tuyệt đối tránh dùng trong giao tiếp thông thường hoặc trang trọng.
  • Dạng phổ biến: Cụm từ (từ Latinh, nghĩa là "người ít hơn") là dạng nguyên gốc phổ biến hơn khi dùng với nghĩa này.
Ví dụ sử dụng (minh họa ngữ cảnh lịch sử/văn học)
  • Danh từ:
    • Dans ce vieux roman, certains personnages traitent les simples d'esprit de minus. (Trong cuốn tiểu thuyết đó, một số nhân vật gọi những người đần độnkẻ ngốc.)
    • Cette expression insultante, "minus habens", n'est plus utilisée aujourd'hui. (Cách nói xúc phạm này, "kẻ thiểu năng", không còn được dùng ngày nay.)
Biến thể từ liên quan
  • Minus habens (cụm danh từ): Đâyhình thức đầy đủ nguyên gốc (từ Latinh) của từ với nghĩa miệt thị này. Nghĩa tương đương: "người thiểu năng", "kẻ đần".
  • Débile (adj, n): Ngu ngốc, đần độn; kẻ đần. (Cũngtừ miệt thị, nhưng phổ biến hơn trong tiếng lóng hiện đại).
  • Simplet (n, adj): Người khờ khạo, ngây thơ; khờ khạo.
  • Handicapé mental (n): Người khuyết tật trí tuệ. (Đâythuật ngữ trung lập tôn trọng).
Từ đồng nghĩa (cùng sắc thái miệt thị/tiêu cực)
  • Abruti: Kẻ đần độn, ngốc nghếch.
  • Crétin: Kẻ đần, ngốc.
  • Idiot: Kẻ ngốc, kẻ ngu xuẩn.
Lưu ý quan trọng
  • Khuyến cáo: Do tính chất xúc phạm lỗi thời của từ này, người học tiếng Pháp không nên sử dụng . Các từ như hoặc các cách diễn đạt trung lập hơn nên được ưu tiên nếu cần đề cập.
  • Sự khác biệt: Từ này hoàn toàn khác với giới từ/phó từ (nghĩa là "ít hơn", "trừ") trong toán học so sánh. Đâymột từ đồng âm nhưng khác nghĩa cách viết.
minus

Un élève a obtenu un minus à son contrôle de mathématiques.

danh từ giống đực
  1. như minus habens