monteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ lắp ráp: Người chuyên lắp ráp các bộ phận, chi tiết để tạo thành một máy móc, thiết bị hoàn chỉnh.
- Chuyên viên dựng phim: Người làm công việc kỹ thuật trong điện ảnh, truyền hình, chịu trách nhiệm cắt, ghép và sắp xếp các cảnh quay, âm thanh để tạo thành một bộ phim hoàn chỉnh.
- Người sắp đặt: Người tổ chức, sắp xếp một cách có chủ ý, thường với mục đích cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le monteur assemble les pièces du moteur avec précision. (Người thợ lắp ráp ghép các bộ phận của động cơ một cách chính xác.)
- Le monteur travaille en étroite collaboration avec le réalisateur. (Chuyên viên dựng phim làm việc chặt chẽ với đạo diễn.)
- C'est un monteur habile qui a organisé toute cette opération. (Đó là một người sắp đặt khéo léo đã tổ chức toàn bộ chiến dịch này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Monteur de coups": Người sắp đặt việc hại người, kẻ chủ mưu, âm mưu.
- La police cherche le monteur de coups derrière cette affaire. (Cảnh sát đang tìm kẻ chủ mưu đằng sau vụ việc này.)
Biến thể và từ gần giống
Monteuse (n.f): Dạng giống cái của "monteur".
- Elle est monteuse vidéo pour une chaîne de télévision. (Cô ấy là chuyên viên dựng phim video cho một đài truyền hình.)
Montage (n.m): Sự lắp ráp; công việc dựng phim.
- Le montage de ce meuble est simple. (Việc lắp ráp món đồ nội thất này rất đơn giản.)
- Il est responsable du montage final du film. (Anh ấy chịu trách nhiệm cho khâu dựng phim cuối cùng.)
Từ đồng nghĩa
- Assembleur (n.m): Thợ lắp ráp.
- Éditeur (n.m) (trong ngữ cảnh nghe nhìn): Người biên tập, dựng phim.
- Organisateur (n.m) / Machinateur (n.m) (nghĩa "người sắp đặt"): Người tổ chức, kẻ âm mưu.
danh từ
- thợ lắp ráp
- chuyên viên dựng phim
- người sắp đặt
- Monteur de coupsngười sắp đặt việc hại người