miri
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôn ngữ Miri: "miri" là tên gọi của một nhóm ngôn ngữ nhỏ thuộc hệ ngôn ngữ Kamarupan, ít được biết đến, chủ yếu được sử dụng bởi một số cộng đồng dân tộc thiểu số ở khu vực Nam Á (ví dụ: Ấn Độ, Myanmar).
Ví dụ sử dụng
- (Ngôn ngữ Miri được nói bởi một nhóm dân tộc nhỏ sống trên vùng núi.)
- (Các nhà ngôn ngữ học chỉ ghi nhận được một vài từ của ngôn ngữ Miri.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Miri" thường xuất hiện trong bối cảnh nghiên cứu ngôn ngữ học, đặc biệt khi nói về các ngôn ngữ thuộc hệ Kamarupan.
- The classification of miri within the Kamarupan family is still debated. (Việc phân loại ngôn ngữ Miri trong hệ Kamarupan vẫn còn gây tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Miri (tên dân tộc): đôi khi "Miri" cũng được dùng để chỉ chính nhóm người nói ngôn ngữ này.
- The Miri people maintain their traditional rituals. (Người Miri duy trì các nghi lễ truyền thống của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Ngôn ngữ Kamarupan: "miri" là một phân nhóm trong họ ngôn ngữ Kamarupan, nhưng không phải là từ đồng nghĩa hoàn toàn.
- Ngôn ngữ thiểu số: "miri" thuộc nhóm các ngôn ngữ ít người biết đến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "miri".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "miri".