miscast

/mis'kɑ:st/
Học thuật
Thân thiện
miscast

The director realized he had miscast the lead role.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phân công (một diễn viên, ca sĩ, công) vào một vai diễn không phù hợp: Hành động giao một vai diễn trong một vở kịch, bộ phim hoặc vở nhạc kịch cho một người tài năng, ngoại hình, hoặc phong cách không phù hợp với vai đó.
    • Chọn vai đóng không hợp (cho một vở diễn): Hành động phân bổ các diễn viên vào các vai một cách tổng thể không phù hợp, dẫn đến sự không ăn khớp giữa diễn viên vai diễn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The director miscast the gentle actor as a ruthless villain. (Đạo diễn đã phân công sai khi cho diễn viên hiền lành đó đóng vai một kẻ phản diện tàn nhẫn.)
    • She was badly miscast in the role of a naive teenager. ( ấy đã bị phân công một cách tồi tệ vào vai một thiếu niên ngây thơ.)
    • The entire production felt awkward because the play was miscast. (Toàn bộ vở diễn cảm giác gượng gạo các vai diễn được chọn không phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng bị động phổ biến: Từ này thường được sử dụngdạng bị động (be miscast) để mô tả tình trạng của diễn viên.
    • He is a great comedian but is completely miscast in this serious drama. (Anh ấy một diễn viên hài xuất sắc nhưng hoàn toàn không hợp khi đóng trong vở kịch nghiêm túc này.)
  • Dùng như tính từ (không chính thức): Trong ngữ cảnh phê bình, "miscast" có thể được hiểu như một tính từ mô tả sự không phù hợp.
    • The miscast lead actor weakened the film's impact. (Nam diễn viên chính không phù hợp đã làm giảm tác động của bộ phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Cast (v): phân vai, chọn diễn viên cho các vai.
    • They cast a newcomer in the leading role. (Họ chọn một tân binh cho vai chính.)
  • Typecast (v): liên tục phân công một diễn viên vào cùng một loại vai do ấn tượng từ vai trước.
    • After playing a doctor for years, he found himself typecast. (Sau nhiều năm đóng vai bác sĩ, anh ấy thấy mình bị gắn vào loại vai đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Misassign: phân công sai.
  • Misplace: đặt nhầm chỗ (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Well-cast: được phân vai tốt, chọn vai phù hợp.
    • The well-cast ensemble brought the story to life. (Dàn diễn viên được chọn vai phù hợp đã thổi hồn vào câu chuyện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "miscast".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "miscast".

miscast

The director realized he had miscast the lead role.

ngoại động từ
  1. chọn các vai đóng không hợp cho (một vở kịch)
  2. phân công (diễn viên) đóng vai không thích hợp; phân công (một vai) không thích hợp

Từ chứa "miscast"