dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

money

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "money"

đâm đầu
đấm họng
đáng giá
đáng tiền
ăn thua
ăn tiêu
đặt cọc
bạc
bấm bụng
bảo chứng
bây nhiêu
bí
biến
biên nhận
bỏ
bồi hoàn
bòn của
bỏ ống
bóp bụng
bỏ vốn
bự
cắt cổ
chắc lép
chấm mút
chằng
chắt bóp
chạy tiền
chi
chia
chi dùng
chĩnh
chi tiêu
chu cấp
chuyển
chuyển khoản
cọc
có của
còn
dành dụm
dè dụm
dư dật
để của
để dành
đẽo
eo hẹp
gạt
giẩy
gốc rễ
gộp
hạnh phúc
hạn độ
hao tài
hao tổn
hay nhỉ
hết nhẵn
hoang phí
hơi đồng
hỏi tiền
hộn
hốt
huyết mạch
ké
kè nhè
khảo của
khốc hại
kiệt
là
lai nhai
lắm tiền
làm tiền
lân
lãng phí
lấy
lẻ
lễ
lịch sử
mốc xì
nã
nạn dân
nê
ngân
ngân phiếu
ngặt vì
ngửa tay
nhả
nhẵn
nhăng nhẳng
nhiều nhặn
nhỏ giọt
nói khó
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...