monnaie

Học thuật
Thân thiện
monnaie

La caissière rend la monnaie au client.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tiền tệ, đồng tiền: Chỉ chung hệ thống tiền tệ được sử dụng trong một quốc gia hoặc khu vực, hoặc một đồng xu cụ thể.
    • Tiền lẻ, tiền thối: Số tiền mệnh giá nhỏ, thườngtiền xu hoặc tiền giấy nhỏ, dùng để trả lại khi mua hàng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'euro est la monnaie officielle de la France. (Đồng euro là tiền tệ chính thức của nước Pháp.)
    • J'ai besoin de monnaie pour le parking. (Tôi cần tiền lẻ cho bãi đỗ xe.)
    • Elle a trouvé une pièce de monnaie ancienne. ( ấy tìm thấy một đồng tiền xu cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "battre monnaie": đúc tiền; (nghĩa bóng) kiếm tiền.

    • Cette entreprise bat monnaie avec ses nouvelles inventions. (Công ty này kiếm tiền từ những phát minh mới của họ.)
  • "rendre à quelqu'un la monnaie de sa pièce": ăn miếng trả miếng, đối xử với ai đó theo cách họ đã đối xử với mình.

    • Il m'a critiqué, alors je lui ai rendu la monnaie de sa pièce. (Anh ta đã chỉ trích tôi, vì vậy tôi đã ăn miếng trả miếng với anh ta.)
  • "payer en monnaie de singe": trả nợ bằng những lời hứa suông, trả tiền bằng những trò hề (nghĩa bóng: không trả tiền thật).

    • Il a essayé de payer son repas en monnaie de singe. (Hắn ta đã cố gắng trả tiền bữa ăn bằng những lời hứa hão.)
Biến thể từ liên quan
  • Monnayer (động từ): đúc thành tiền; (nghĩa bóng) biến thành tiền, kiếm lời từ.

    • monnayer un talent (kiếm tiền từ một tài năng)
  • Monnayage (danh từ): sự đúc tiền; việc đổi tiền lẻ.

  • Monnayeur (danh từ): thợ đúc tiền; máy đổi tiền.
Từ đồng nghĩa
  • Argent (n.m): tiền (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tiền mặt, của cải).
  • Pièce (n.f): đồng xu (chỉ một đơn vị tiền xu cụ thể).
  • Espèces (n.f.pl): tiền mặt.
Cụm từ cố định
  • Monnaie courante: tiền lưu hành thông thường; (nghĩa bóng) điều phổ biến, được chấp nhận.

    • Cette expression est monnaie courante dans le langage familier. (Cách diễn đạt này rất phổ biến trong ngôn ngữ thông tục.)
  • Monnaie fiduciaire: tiền tín dụng (tiền giấy, giá trị dựa trên niềm tin).

  • Monnaie divisionnaire / d'appoint: tiền lẻ, tiền mệnh giá nhỏ.
  • Petite monnaie: tiền lẻ.
monnaie

La caissière rend la monnaie au client.

danh từ giống cái
  1. đồng tiền; tiền; tiền tệ
    • Une pièce de monnaie
      một đồng tiền
  2. tiền lẻ
    • Changer cent francs pour de la monnaie
      đổi một trăm frăng lấy tiền lẻ
    • battre monnaie
      đúc tiền
    • faire de la monnaie
      đổi lấy tiền lẻ
    • hôtel des monnaies
      sở đúc tiền
    • monnaie courante
      tiền lưu hành
    • monnaie d'appoint, monnaie divisionnaire
      tiền lẻ
    • monnaie de compte
      đồng tiền thanh toán (không thực chi, dùng để thanh toán)
    • monnaie fictive
      tiền giấy; tiền quy ước
    • monnaie fiduciaire
      tiền tín dụng
    • papier-monnaie
      giấy bạc
    • payer en monnaie de singe
      hỏi nợ chỉ nhăn nhở cười trừ
    • petite monnaie
      tiền lẻ
    • rendre à quelqu'un la monnaie de sa pièce
      ăn miếng trả miếng đối với ai