miette

Học thuật
Thân thiện
miette

Une miette de pain tombe sur la nappe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vụn bánh (rơi ra khi bẻ bánh): Chỉ những mảnh nhỏ, vụn của bánh mì hoặc bánh quy bị vỡ ra.
    • Miếng vụn, mảnh vỡ nhỏ: Chỉ một mảnh nhỏ, vụn vặt của bất kỳ vật chất nào, thườngthức ăn khô.
    • Một chút, một tý (nghĩa bóng): Dùng để chỉ một phần rất nhỏ, không đáng kể của một thứ đó trừu tượng, như thông tin hoặc sự chú ý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a ramassé les miettes de pain sur la table. (Anh ấy đã nhặt những vụn bánh mì trên bàn.)
    • Mettre un verre en miettes. (Đập vụn cái cốc.)
    • Je n'ai pas perdu une miette du spectacle. (Tôi đã chẳng bỏ lỡ mộtnào của buổi biểu diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être réduit en miettes": bị đập vỡ tan tành, bị phá hủy hoàn toàn (nghĩa đen nghĩa bóng).

    • Après l'accident, la voiture était réduite en miettes. (Sau vụ tai nạn, chiếc xe bị vỡ tan tành.)
  • "Ramasser les miettes" (nghĩa bóng): thu dọn hậu quả, giải quyết đống hỗn độn còn lại sau một sự việc.

    • Après son départ, c'est moi qui ai ramasser les miettes. (Sau khi anh ta đi, chính tôingười phải thu dọn đống hỗn độn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mietter (động từ): vụn ra, vỡ vụn.

    • Ce gâteau sec miette facilement. (Loại bánh khô này dễ vụn ra.)
  • Mietteux, mietteuse (tính từ): đầy vụn, dễ vụn.

    • Un pain mietteux. (Một ổ bánh mì dễ vụn.)
Từ đồng nghĩa
  • Miette (nghĩa vụn thức ăn): brisure (vụn, mảnh vỡ), éclat (mảnh vỡ).
  • Miette (nghĩa một chút): bribe (mảnh, mẫu), parcelle (mảnh nhỏ).
Thành ngữ liên quan
  • "Ne pas en perdre une miette": không bỏ lỡ một chi tiết nào, chăm chú theo dõi mọi thứ.

    • Les enfants écoutaient le conte sans en perdre une miette. (Bọn trẻ lắng nghe câu chuyện cổ tích không bỏ lỡ một chi tiết nào.)
  • "Vivre de miettes": sống một cách nghèo khổ, chỉ dựa vào những thứ thừa thãi, ít ỏi.

    • Ils vivaient des miettes laissées par les touristes. (Họ sống bằng những thứ thừa thãi do khách du lịch để lại.)
miette

Une miette de pain tombe sur la nappe.

danh từ giống cái
  1. vụn bánh (rơi ra khi bẻ bánh)
  2. miếng vụn
    • Mettre un verre en miettes
      đập vụn cái cốc
  3. mẫu, mảnh, một
    • Je n'ai pas perdu une miette du spectacle
      tôi đã chẳng mất xem mộtnào