moyette

Học thuật
Thân thiện
moyette

Une paysanne rassemble des gerbes en une moyette dans le champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Nông nghiệp) Đống tạm (những lượm lúa mới gặt): "Moyette" là một thuật ngữ nông nghiệp dùng để chỉ một đống nhỏ, tạm thời được tạo ra từ những lượm lúa (thườnglúa mì) vừa mới được gặt xong trên cánh đồng, trước khi chúng được thu gom đưa về kho.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les paysans ont formé des moyettes dans le champ après la moisson. (Những người nông dân đã tạo thành các đống tạm trên cánh đồng sau khi gặt.)
    • Il faut rentrer les moyettes avant la pluie. (Phải đưa những đống lúa tạm này vào kho trước khi trời mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mettre en moyettes": chất thành đống tạm.
    • Les gerbes sont mises en moyettes pour sécher. (Các lượm lúa được chất thành đống tạm để phơi khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Gerbe (n.f): lượm lúa, lúa (thường được buộc lại).
  • Meule (n.f): đống rơm/rạ lớn, đụn rơm.
Từ đồng nghĩa
  • Petit tas temporaire: đống nhỏ tạm thời (giải thích nghĩa, không phải từ chuyên môn phổ biến).
  • Amas de gerbes: đống các lượm lúa.
moyette

Une paysanne rassemble des gerbes en une moyette dans le champ.

danh từ giống cái
  1. (nông nghiệp) đống tạm (những lượm lúa mới gặt)