mountie

mountie

A Mountie in a red serge uniform rides a black horse along a forest trail.

Định nghĩa

Danh từ: - Thành viên của Cảnh sát Hoàng gia Canada (RCMP): "mountie" một từ thông tục (colloquial) dùng để chỉ một thành viên của lực lượng Cảnh sát Hoàng gia Canada, một lực lượng cảnh sát liên bang nổi tiếng với đồng phục màu đỏ đặc trưng rộng vành.

dụ sử dụng
  • (Người cảnh sát Hoàng gia Canada đã giúp du khách bị lạc tìm đường về khách sạn.)
  • (Trong nhiều bộ phim, một thành viên Cảnh sát Hoàng gia Canada thường được khắc họa như một nhân vật anh hùng cưỡi ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mountie" như một biểu tượng văn hóa: Từ này thường được dùng trong văn hóa đại chúng để ám chỉ hình ảnh biểu tượng của Canada, như trong các bộ phim hoặc truyện tranh.
    • The mountie is a symbol of law and order in Canadian folklore. (Người cảnh sát Hoàng gia Canada biểu tượng của luật pháp trật tự trong văn hóa dân gian Canada.)
Biến thể từ gần giống
  • Royal Canadian Mounted Police (RCMP) (n): tên chính thức của lực lượng này.

    • The RCMP is responsible for federal policing in Canada. (RCMP chịu trách nhiệm thực thi pháp luật liên bang ở Canada.)
  • Mountie hat (n): rộng vành đặc trưng của lực lượng này.

    • He wore a mountie hat as part of his costume. (Anh ấy đội một chiếc của Cảnh sát Hoàng gia Canada như một phần của trang phục.)
Từ đồng nghĩa
  • RCMP officer: sĩ quan Cảnh sát Hoàng gia Canada (cách gọi trang trọng hơn).
  • Canadian federal police: cảnh sát liên bang Canada.
Các cụm từ liên quan
  • "Mountie always gets his man": một câu nói nổi tiếng trong văn hóa đại chúng, ám chỉ sự kiên trì hiệu quả của lực lượng này.
    • The saying "the mountie always gets his man" reflects their reputation for solving crimes. (Câu nói "người cảnh sát Hoàng gia Canada luôn bắt được kẻ xấu" phản ánh danh tiếng của họ trong việc giải quyết tội phạm.)