mit

mit

A student walks across the MIT campus with a backpack.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • lưỡi trai: "mit" chỉ một loại không vành, thường phần che trán che mắt, thường được đội trong các hoạt động thể thao hoặc thời trang.
    • Viện Công nghệ Massachusetts (MIT): Trong ngữ cảnh học thuật, "MIT" tên viết tắt của một trường đại học kỹ thuật nổi tiếng ở Cambridge, Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ ( lưỡi trai):

    • He wore a baseball mit to protect his eyes from the sun. (Anh ấy đội một chiếc lưỡi trai bóng chày để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng.)
    • The child's favorite mit had a cartoon character on it. (Chiếc lưỡi trai yêu thích của đứa trẻ hình nhân vật hoạt hình trên đó.)
  • Danh từ (Viện Công nghệ Massachusetts):

    • She is studying engineering at MIT. ( ấy đang học kỹ thuật tại MIT.)
    • MIT is known for its research in artificial intelligence. (MIT nổi tiếng với nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mit" trong bối cảnh thời trang: "mit" có thể được dùng để chỉ lưỡi trai trong các bộ sưu tập thời trang, thường kết hợp với phong cách thể thao hoặc đường phố.
    • The designer's new collection features a variety of colorful mits. (Bộ sưu tập mới của nhà thiết kế bao gồm nhiều loại lưỡi trai đầy màu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mitt (danh từ): Găng tay hở ngón (thường dùng trong thể thao như bắt bóng), đôi khi bị nhầm lẫn với "mit" nhưng "mit" chủ yếu .
    • He caught the ball with his baseball mitt. (Anh ấy bắt bóng bằng găng tay bóng chày của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Cap: lưỡi trai (từ phổ biến hơn, thường dùng thay thế cho "mit" trong nhiều ngữ cảnh).
  • Hat: nói chung (bao gồm nhiều loại, không chỉ lưỡi trai).
Cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "mit" thường không đi kèm với các cụm động từ trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "mit" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.