mir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Công xã nông thôn Nga: "mir" là một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ một hình thức cộng đồng nông thôn tự quản ở Nga, bao gồm các hộ nông dân cùng sở hữu và canh tác đất đai.
- Thế giới, hòa bình: Trong tiếng Nga hiện đại, từ "mir" còn có nghĩa là "thế giới" hoặc "hòa bình". Tuy nhiên, trong bối cảnh lịch sử được nhắc đến, nghĩa chính là công xã nông thôn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le mir était une institution centrale de la vie rurale russe avant la révolution. (Công xã mir là một thể chế trung tâm của đời sống nông thôn Nga trước cách mạng.)
- Les décisions du mir concernant la redistribution des terres étaient prises collectivement. (Các quyết định của công xã về việc phân phối lại đất đai được đưa ra một cách tập thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le système du mir": hệ thống công xã nông thôn.
- Le système du mir a été aboli par les réformes de Stolypine. (Hệ thống công xã mir đã bị bãi bỏ bởi các cải cách của Stolypin.)
"L'esprit du mir": tinh thần cộng đồng, tinh thần tập thể của công xã.
- L'esprit du mir mettait l'accent sur la responsabilité collective. (Tinh thần công xã mir nhấn mạnh vào trách nhiệm tập thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Communauté (n.f): cộng đồng. (Từ tiếng Pháp có nghĩa rộng hơn, không mang sắc thái lịch sử đặc thù của "mir").
- Obshchina (n.f): obshchina. (Đây là từ phiên âm sang tiếng Pháp để chỉ cùng một khái niệm "mir" trong tiếng Nga).
Từ đồng nghĩa
- Communauté villageoise: cộng đồng làng xã.
- Assemblée paysanne: hội đồng nông dân.
Lưu ý
- Từ "mir" trong tiếng Pháp là một từ mượn trực tiếp từ tiếng Nga (мир). Nó chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, lịch sử hoặc chính trị khi nói về nước Nga thời kỳ Sa hoàng.
- Cần phân biệt với từ "mir" viết hoa ("Mir") là tên của trạm vũ trụ nổi tiếng của Liên Xô.
danh từ giống đực
- (sử học) công xã mia (Nga)