mưa

  1. d. (hoặc đg.). Hiện tượng nước rơi từ các đám mây xuống mặt đất. Cơn mưa. Nước mưa. Trời mưa. Đang mưa to. Khóc như mưa.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mưa
Trời đang mưa rơi ngoài cửa sổ.