mút
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Hút vào bằng môi và lưỡi: Hành động dùng môi và lưỡi để hút chất lỏng hoặc hương vị từ một vật, thường là kẹo, ngón tay, hoặc ống hút.
- (Khẩu ngữ) Hút thuốc lá: Hành động hút thuốc lá.
Danh từ:
- (Từ viết tắt của "đầu mút"): Phần cuối của một vật, thường là phần có thể cắm vào hoặc kết nối.
- Vật liệu xốp, đàn hồi: Chất liệu nhẹ, xốp, có tính đàn hồi, thường dùng làm nệm, ghế, hoặc vật cách âm, cách nhiệt (ví dụ: mút cao su, mút xốp).
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Em bé thích mút ngón tay cái. (Hành động hút ngón tay bằng miệng.)
- Cô ấy đang mút một viên kẹo chua. (Hành động hút vị ngọt từ viên kẹo bằng miệng.)
- Anh ta ngồi ngoài hiên mút điếu thuốc. (Hành động hút thuốc lá.)
Danh từ:
- Cái nệm này được làm bằng mút cao su tự nhiên, rất êm. (Chỉ vật liệu xốp, đàn hồi.)
- Kiểm tra xem đầu mút của dây sạc có bị hỏng không. (Chỉ phần cuối, phần kết nối của dây sạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mút mát": (Tính từ) Chỉ cảm giác mát lạnh, dễ chịu khi hút hoặc ngậm một thứ gì đó.
- Viên kẹo bạc hà có vị mút mát.
- "Mút chỉ": (Động từ) Trong nghề may, hành động dùng miệng kéo sợi chỉ qua đầu kim cho thẳng.
- Thợ may thường mút chỉ trước khi xâu kim.
Biến thể và từ liên quan
- Đầu mút (danh từ): Phần cuối, phần kết nối của một vật (như dây điện, dây cáp).
- Mút xốp (danh từ): Vật liệu xốp nhẹ, thường là polystyrene, dùng để đóng gói hoặc cách nhiệt.
- Bã mút (danh từ): Phần bã còn lại sau khi đã hút hết chất (thường dùng trong y học, ví dụ: bã mút thuốc lá).
Từ đồng nghĩa
- Hút (động từ): Có nghĩa tương tự khi chỉ hành động hút chất lỏng hoặc khói vào miệng. Tuy nhiên, "hút" mang nghĩa rộng hơn (hút thuốc, hút bụi), còn "mút" nhấn mạnh động tác của môi và lưỡi.
- Ngậm (động từ): Giữ trong miệng nhưng không nhất thiết có động tác hút.
Thành ngữ liên quan
- Mút tay (thành ngữ): Chỉ thói quen xấu của trẻ con hoặc hành động thiếu suy nghĩ, non nớt.
- Làm việc đó mà không có kế hoạch, đúng là mút tay.
- Hút vào bằng môi và lưỡi: Mút kẹo.
- d. X. Đầu mút.