mút

Học thuật
Thân thiện
mút

Một em bé đang mút một cây kẹo mút màu đỏ.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Hút vào bằng môi lưỡi: Hành động dùng môi lưỡi để hút chất lỏng hoặc hương vị từ một vật, thường kẹo, ngón tay, hoặc ống hút.
    • (Khẩu ngữ) Hút thuốc lá: Hành động hút thuốc lá.
  2. Danh từ:

    • (Từ viết tắt của "đầu mút"): Phần cuối của một vật, thường phần có thể cắm vào hoặc kết nối.
    • Vật liệu xốp, đàn hồi: Chất liệu nhẹ, xốp, tính đàn hồi, thường dùng làm nệm, ghế, hoặc vật cách âm, cách nhiệt ( dụ: mút cao su, mút xốp).
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Em thích mút ngón tay cái. (Hành động hút ngón tay bằng miệng.)
    • ấy đang mút một viên kẹo chua. (Hành động hút vị ngọt từ viên kẹo bằng miệng.)
    • Anh ta ngồi ngoài hiên mút điếu thuốc. (Hành động hút thuốc lá.)
  • Danh từ:

    • Cái nệm này được làm bằng mút cao su tự nhiên, rất êm. (Chỉ vật liệu xốp, đàn hồi.)
    • Kiểm tra xem đầu mút của dây sạc bị hỏng không. (Chỉ phần cuối, phần kết nối của dây sạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mút mát": (Tính từ) Chỉ cảm giác mát lạnh, dễ chịu khi hút hoặc ngậm một thứ đó.
    • Viên kẹo bạc hà vị mút mát.
  • "Mút chỉ": (Động từ) Trong nghề may, hành động dùng miệng kéo sợi chỉ qua đầu kim cho thẳng.
    • Thợ may thường mút chỉ trước khi xâu kim.
Biến thể từ liên quan
  • Đầu mút (danh từ): Phần cuối, phần kết nối của một vật (như dây điện, dây cáp).
  • Mút xốp (danh từ): Vật liệu xốp nhẹ, thường polystyrene, dùng để đóng gói hoặc cách nhiệt.
  • mút (danh từ): Phần còn lại sau khi đã hút hết chất (thường dùng trong y học, dụ: mút thuốc lá).
Từ đồng nghĩa
  • Hút (động từ): Có nghĩa tương tự khi chỉ hành động hút chất lỏng hoặc khói vào miệng. Tuy nhiên, "hút" mang nghĩa rộng hơn (hút thuốc, hút bụi), còn "mút" nhấn mạnh động tác của môi lưỡi.
  • Ngậm (động từ): Giữ trong miệng nhưng không nhất thiết động tác hút.
Thành ngữ liên quan
  • Mút tay (thành ngữ): Chỉ thói quen xấu của trẻ con hoặc hành động thiếu suy nghĩ, non nớt.
    • Làm việc đó không kế hoạch, đúng mút tay.
mút

Một em bé đang mút một cây kẹo mút màu đỏ.

  1. Hút vào bằng môi lưỡi: Mút kẹo.
  2. d. X. Đầu mút.