mụt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một nốt sưng nhỏ trên da, thường có màu đỏ, cảm giác nóng, sau đó có thể phát triển thành mủ và vỡ ra: Chỉ tình trạng viêm nhiễm da cấp tính, thường do vi khuẩn gây ra, biểu hiện là một khối sưng đau, có mủ ở trung tâm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên tay cháu bé nổi lên một cái mụt. (Trên tay đứa trẻ nổi lên một cái nhọt.)
- Mụt ở lưng rất đau và khó chịu. (Nhọt ở lưng rất đau và khó chịu.)
- Anh ấy bị lên mụt do nóng trong người. (Anh ấy bị nổi nhọt do nóng trong người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lên mụt": bắt đầu xuất hiện và phát triển một cái nhọt trên da.
- Mùa hè nóng nực dễ khiến trẻ nhỏ lên mụt. (Mùa hè nóng nực dễ khiến trẻ nhỏ nổi nhọt.)
"Mụt đinh râu": một loại nhọt đặc biệt, nhỏ và cứng, thường mọc ở quanh miệng hoặc cằm.
- Mụt đinh râu tuy nhỏ nhưng rất đau nhức. (Nhọt đinh râu tuy nhỏ nhưng rất đau nhức.)
Biến thể và từ gần giống
Nhọt (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng chỉ loại tổn thương da giống "mụt".
- Vết thương nhỏ nếu không giữ vệ sinh có thể phát triển thành nhọt. (Vết thương nhỏ nếu không giữ vệ sinh có thể phát triển thành mụt.)
Mụn (danh từ): Thường chỉ các nốt nhỏ trên da do viêm nang lông, có thể không có mủ hoặc có mủ (mụn mủ), khác với "mụt/nhọt" thường sưng to và đau hơn.
- Mụn trứng cá là vấn đề da liễu phổ biến ở tuổi dậy thì. (Mụn trứng cá là vấn đề da liễu phổ biến ở tuổi dậy thì.)
Từ đồng nghĩa
- Nhọt: Từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến nhất.
- Đinh râu: Một loại nhọt nhỏ, cứng, thường mọc ở vùng mặt.
Lưu ý về sử dụng
- Từ "mụt" thường được dùng trong văn nói hoặc theo phương ngữ. Trong văn viết chuẩn, từ "nhọt" được sử dụng phổ biến hơn.
- Cần phân biệt "mụt" (nhọt) với "mụn". "Mụt/nhọt" thường chỉ tình trạng viêm nhiễm sâu, nặng và đau hơn so với nhiều loại "mụn" thông thường.
- d. Cg. Nhọt. Hòn nổi trên da, đỏ và nóng, tiến tới mưng mủ và vỡ mủ: Lên mụt.