nòi

  1. race
    • Nòi ngựa
      race de chevaux
  2. de race; racé
    • Ngựa nòi
      cheval de race
    • Con nòi
      fils de bonne race; fils de bonne famille
  3. passé maître
    • Cờ bạc nòi
      passé maître en matière de jeux d'argent

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nòi"

nòi
Một con chó nòi đang chạy trên bãi cỏ xanh.