nó
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Đại từ:
- Đại từ ngôi thứ ba số ít, chỉ người ở cấp dưới hoặc chỉ một vật, sự việc vừa được nhắc đến: "Nó" được dùng để thay thế cho một danh từ chỉ người (thường là trẻ em, người có địa vị thấp hơn) hoặc chỉ vật, sự việc đã xuất hiện trong câu chuyện trước đó.
Ví dụ sử dụng
Chỉ người (thường là trẻ con, người nhỏ tuổi hoặc cấp dưới):
- Thằng bé đang chơi ngoài sân. Nó rất ngoan. (Đứa bé đang chơi ngoài sân. Nó rất ngoan.)
- Con cháu nó học hành chăm chỉ. (Con cháu của nó học hành chăm chỉ.)
Chỉ vật, sự việc, con vật:
- Tôi mua một chiếc xe mới. Nó chạy rất êm. (Tôi mua một chiếc xe mới. Nó chạy rất êm.)
- Con mèo nằm trên ghế. Nó đang ngủ. (Con mèo nằm trên ghế. Nó đang ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để nhấn mạnh hoặc biểu thị sự sở hữu một cách tự nhiên:
- Cái tính tôi nó thế, khó sửa lắm. (Tính tôi nó vậy, khó sửa lắm.)
- Công việc nó nhiều quá, làm không xuể. (Công việc nó nhiều quá, làm không hết.)
Dùng trong văn nói thân mật, đôi khi thay thế cho "anh ấy", "cô ấy" (với sắc thái suồng sã, bình đẳng):
- -Nó bảo chiều nay sẽ đến. (Nó bảo chiều nay sẽ đến.) - (Trong ngữ cảnh thân thiết, chỉ bạn bè).
Biến thể và từ gần giống
- Hắn (đt): Đại từ ngôi thứ ba số ít, thường dùng chỉ nam giới, mang sắc thái khinh miệt hoặc trung tính trong văn chương.
- Y (đt): Đại từ ngôi thứ ba số ít, trang trọng hoặc cổ, dùng cho cả nam và nữ.
- Ả (đt): Đại từ ngôi thứ ba số ít, thường dùng chỉ nữ giới, có thể mang sắc thái thân mật hoặc khinh miệt.
Từ đồng nghĩa
- Hắn: (như trên).
- Y: (như trên).
- Đương sự: (dt) Người có liên quan trực tiếp đến vụ việc, dùng trong văn phong hành chính, pháp lý.
Lưu ý sử dụng
- Phân biệt với "anh ấy", "cô ấy", "chị ấy": "Anh ấy/cô ấy/chị ấy" trang trọng và tôn trọng hơn "nó". "Nó" thường không dùng để chỉ người lớn tuổi hoặc có địa vị cao hơn mình nếu muốn thể hiện sự lịch sự.
- Sắc thái: Khi dùng "nó" để chỉ người, cần chú ý ngữ cảnh vì có thể mang sắc thái coi thường, suồng sã hoặc thân mật tùy tình huống.
- đt Đại từ ngôi thứ ba số ít chỉ người ở cấp dưới hoặc chỉ một vật gì vừa nói đến: Thằng cháu nó ngoan, dễ bảo; Một chè, một rượu, một đàn bà, ba cái lăng nhăng nó quấy ta (TrTXương).
Proverbs and Idioms
- Ăn nhiều ăn ít bằng quả quýt cho nó cam lòng
- Khế xanh nấu với ốc nhồi, tuy nước nó xám mà mùi nó ngon
- Nó trăm răng nanh, ta một nhành nhung lụa
- Lập nghiêm ai dám tới gần, bởi quan đú đởn cho dân nó lòn
- Dù rách mới ra thân tàn, xưa kia nó cũng hồng nhan hơn người
- Nó mọc trăm đầu, dao bầu ta xoẹt, nó giở sấm sét, ta quét gươm thần